Lí lịch
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lai lịch và nói chung những điều cần biết về quá khứ của một người hay vật nào đó (nói tổng quát).
2.
danh từ
Bản thuyết minh tóm tắt về tính năng kĩ thuật của một máy nào đó, sơ đồ nguyên lí làm việc cơ và điện của máy, cách lắp đặt, vận hành, các phụ tùng kèm theo, v.v.
Ví dụ:
Tôi tra lí lịch thiết bị để cài đặt đúng thông số.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lai lịch và nói chung những điều cần biết về quá khứ của một người hay vật nào đó (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
lai lịch thân thế
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lí lịch | Thông tin tổng quát, khách quan về quá khứ, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc khi tìm hiểu về một đối tượng. Ví dụ: |
| lai lịch | Trung tính, trang trọng, dùng trong văn bản hành chính hoặc khi tìm hiểu thông tin. Ví dụ: Anh ta có lai lịch rõ ràng. |
| thân thế | Trang trọng, thường dùng khi nói về xuất thân, địa vị xã hội của một người. Ví dụ: Thân thế của anh ấy rất bí ẩn. |
Nghĩa 2: Bản thuyết minh tóm tắt về tính năng kĩ thuật của một máy nào đó, sơ đồ nguyên lí làm việc cơ và điện của máy, cách lắp đặt, vận hành, các phụ tùng kèm theo, v.v.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thông tin cá nhân hoặc quá khứ của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu hành chính, hồ sơ xin việc, hoặc báo cáo kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ thông tin kỹ thuật của máy móc hoặc thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trang trọng và chính thức, đặc biệt trong ngữ cảnh hành chính và kỹ thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu là thông tin khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần cung cấp thông tin chi tiết về quá khứ hoặc thông số kỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải cung cấp thông tin chi tiết.
- Thường đi kèm với các từ như "cá nhân", "kỹ thuật" để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiểu sử" khi nói về thông tin cá nhân, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Trong kỹ thuật, cần phân biệt rõ với "hướng dẫn sử dụng" để tránh nhầm lẫn.
- Đảm bảo thông tin trong "lí lịch" phải chính xác và đầy đủ để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lí lịch cá nhân", "lí lịch máy móc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "kiểm tra lí lịch", "lí lịch chi tiết".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận