Léo nhéo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gợi tả tiếng gọi nhau không rõ nhưng liên tiếp và dai dẳng từ xa, gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ:
Đầu ngõ vang lên tiếng người léo nhéo làm tôi bực mình.
Nghĩa: Từ gợi tả tiếng gọi nhau không rõ nhưng liên tiếp và dai dẳng từ xa, gây cảm giác khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Xa ngoài ngõ, ai đó cứ léo nhéo làm em khó chịu.
- Mẹ bảo im lặng mà mấy bạn ngoài sân vẫn léo nhéo gọi nhau.
- Trưa nắng, tiếng bán hàng léo nhéo mãi ở đầu ngõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang làm bài, tiếng người léo nhéo ngoài hành lang khiến tôi mất tập trung.
- Trên xe buýt, vài người đứng cuối xe cứ léo nhéo bàn tán, nghe bứt rứt cả tai.
- Chiều muộn, hàng quán đóng dần mà tiếng rao vẫn léo nhéo lẫn trong gió.
3
Người trưởng thành
- Đầu ngõ vang lên tiếng người léo nhéo làm tôi bực mình.
- Đêm khuya, tiếng gọi nhau léo nhéo từ bãi gửi xe như kim châm vào giấc ngủ.
- Trong cuộc họp trực tuyến, micro mở nhầm khiến tiếng léo nhéo từ phòng bên chen vào, kéo dài khó chịu.
- Quán cà phê yên tĩnh bỗng vỡ vụn bởi những câu léo nhéo ngoài hiên, như một sợi chỉ gai cọ vào tai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tiếng ồn ào, khó chịu từ những cuộc trò chuyện không rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh sống động, gây cảm giác khó chịu cho người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, phiền toái.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả âm thanh gây khó chịu từ xa.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả âm thanh của đám đông hoặc trẻ em.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác như "ồn ào" hay "xôn xao".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trẻ con léo nhéo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật phát ra âm thanh, ví dụ: "tiếng léo nhéo".
