Lẩu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Món ăn gồm nhiều thứ thịt, tôm, cá, rau, v.v. thả vào nồi nước dùng đang sôi để ăn nóng.
Ví dụ:
- Cả nhà quây quần bên nồi lẩu, bữa ăn bỗng rôm rả hẳn lên.
2.
danh từ
Đồ dùng để nấu món lẩu, có bộ phận đun nước sôi liên tục.
Ví dụ:
- Tôi kiểm tra lẩu hoạt động ổn định trước khi mời khách ngồi vào bàn.
Nghĩa 1: Món ăn gồm nhiều thứ thịt, tôm, cá, rau, v.v. thả vào nồi nước dùng đang sôi để ăn nóng.
1
Học sinh tiểu học
- - Tối nay cả nhà ăn lẩu, ai cũng gắp rau và thịt bỏ vào nồi sôi.
- - Con thả miếng nấm vào lẩu rồi đợi chín mới ăn nhé.
- - Nước lẩu thơm, khói bay nghi ngút làm con thấy đói bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Nhóm bạn hẹn nhau đi ăn lẩu sau giờ học, vừa nhúng thịt vừa kể chuyện lớp.
- - Trời mưa lạnh mà được húp thìa nước lẩu cay cay thì ấm người ngay.
- - Cô chủ quán dặn phải cho rau vào sau để lẩu không bị nát.
3
Người trưởng thành
- - Cả nhà quây quần bên nồi lẩu, bữa ăn bỗng rôm rả hẳn lên.
- - Mùi lẩu dậy lên, kéo mọi người lại gần, như cách ấm áp níu chân một ngày dài.
- - Ngồi bên nồi lẩu sôi lục bục, ta thấy thời gian chậm lại, chuyện trò tự khắc ngọt hơn.
- - Một nồi lẩu ngon không chỉ nhờ nguyên liệu tươi mà còn ở nước dùng được chăm chút.
Nghĩa 2: Đồ dùng để nấu món lẩu, có bộ phận đun nước sôi liên tục.
1
Học sinh tiểu học
- - Mẹ đặt nồi lẩu điện giữa bàn để mọi người dễ gắp.
- - Con cắm điện cho lẩu, thấy đèn sáng là nước sẽ sôi.
- - Sau bữa ăn, ba tắt lẩu và chờ nguội mới lau chùi.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Nhà bạn Lan mới mua lẩu hai ngăn, cả nhà có thể ăn hai vị cùng lúc.
- - Thầy dặn khi dùng lẩu phải để dây điện gọn, tránh vướng chân.
- - Cái lẩu mini mang đi dã ngoại gọn nhẹ mà vẫn giữ nước sôi đều.
3
Người trưởng thành
- - Tôi kiểm tra lẩu hoạt động ổn định trước khi mời khách ngồi vào bàn.
- - Chiếc lẩu bằng inox giữ nhiệt tốt, nước sôi liu riu mà không bốc cạn quá nhanh.
- - Quán nâng cấp dàn lẩu âm bàn, không vướng víu và dễ vệ sinh hơn.
- - Chọn lẩu có núm chỉnh nhiệt nhạy giúp kiểm soát độ sôi, đồ nhúng chín tới vừa ngon.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các bữa ăn gia đình, bạn bè hoặc các dịp tụ tập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về ẩm thực, văn hóa ăn uống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được đề cập trong ngành ẩm thực, nhà hàng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ấm cúng, gần gũi, thường gắn với các dịp sum họp.
- Phong cách thân mật, không trang trọng.
- Thường mang lại cảm giác vui vẻ, thoải mái.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các bữa ăn chung, đặc biệt trong mùa lạnh.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng không liên quan đến ẩm thực.
- Có nhiều biến thể như lẩu Thái, lẩu hải sản, lẩu nấm, tùy theo nguyên liệu chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các món ăn khác có cách nấu tương tự như "nướng" hoặc "xào".
- Khác biệt với "canh" ở chỗ lẩu thường ăn chung và có nhiều nguyên liệu hơn.
- Chú ý đến cách phát âm và ngữ điệu để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nồi lẩu", "món lẩu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ngon", "nóng"), động từ ("ăn", "nấu"), và lượng từ ("một", "nhiều").

Danh sách bình luận