Kiện tụng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kiện (nói khái quát).
Ví dụ: Công ty quyết định không kiện tụng nữa.
Nghĩa: Kiện (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình bạn Nam không muốn kiện tụng, họ chọn hòa giải.
  • Cô chú quyết định không kiện tụng vì muốn giữ yên bình.
  • Bà ngoại bảo ai cũng nên nói chuyện trước khi kiện tụng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ cân nhắc kiện tụng nhưng cuối cùng chọn thương lượng để khỏi mất thời gian.
  • Do hiểu lầm hợp đồng, hai bên suýt kéo nhau ra kiện tụng.
  • Anh ấy thu thập bằng chứng kỹ càng trước khi nghĩ đến việc kiện tụng.
3
Người trưởng thành
  • Công ty quyết định không kiện tụng nữa.
  • Kiện tụng kéo dài bào mòn tiền bạc lẫn tinh thần, nên nhiều người chọn hòa giải.
  • Có những lúc kiện tụng không phải để thắng thua, mà để đòi lại sự công bằng tối thiểu.
  • Nếu thiếu niềm tin vào đối thoại, xã hội sẽ dồn nhau vào con đường kiện tụng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kiện (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiện tụng Trung tính đến tiêu cực nhẹ, trang trọng, chỉ quá trình pháp lý. Ví dụ: Công ty quyết định không kiện tụng nữa.
kiện Trung tính, trang trọng, chỉ hành động đưa vụ việc ra tòa. Ví dụ: Anh ta quyết định kiện công ty vì vi phạm hợp đồng.
thưa kiện Trung tính, hơi cổ hơn hoặc mang sắc thái dân dã hơn 'kiện', chỉ hành động đưa vụ việc ra tòa. Ví dụ: Họ thưa kiện nhau về tranh chấp đất đai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về các vấn đề pháp lý cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo, bài viết về luật pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề liên quan đến pháp luật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành luật và các lĩnh vực liên quan đến pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động pháp lý liên quan đến việc đưa ra tòa án.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có ý định nói về pháp luật.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ pháp lý khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "kiện cáo" hoặc "tranh tụng"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiện tụng kéo dài", "kiện tụng phức tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vụ án, tòa án), phó từ (đang, sẽ), và trạng từ (liên tục, thường xuyên).