Hợp tử

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thể hình thành do sự kết hợp của tế bào sinh sản đực và tế bào sinh sản cái.
Ví dụ: Hợp tử là sản phẩm của quá trình thụ tinh giữa tinh trùng và trứng.
Nghĩa: Thể hình thành do sự kết hợp của tế bào sinh sản đực và tế bào sinh sản cái.
1
Học sinh tiểu học
  • Hợp tử là mầm sống hình thành khi tinh trùng gặp trứng.
  • Khi bố mẹ kết hợp, trứng thụ tinh tạo thành hợp tử bé xíu.
  • Từ một hợp tử, em bé dần lớn lên trong bụng mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau thụ tinh, trứng và tinh trùng nhập lại thành hợp tử, mở đầu cho sự phát triển của cơ thể mới.
  • Hợp tử mang bộ gen của cả bố lẫn mẹ, như chiếc chìa khóa mở cánh cửa sự sống.
  • Từ một hợp tử đơn bào, cơ thể phân chia liên tiếp để tạo thành phôi.
3
Người trưởng thành
  • Hợp tử là sản phẩm của quá trình thụ tinh giữa tinh trùng và trứng.
  • Hợp tử đánh dấu khoảnh khắc sự sống bắt đầu kết nối hai dòng di truyền thành một thể thống nhất.
  • Trong y học sinh sản, chất lượng hợp tử quyết định nhiều đến khả năng làm tổ và phát triển của phôi.
  • Mọi câu chuyện làm cha làm mẹ, suy cho cùng, đều khởi đi từ một hợp tử nhỏ nhoi mà kỳ diệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học, y học và giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học và y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học và chuyên môn cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về quá trình sinh sản và phát triển sinh học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ sinh học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "phôi" ở giai đoạn phát triển sau khi hợp tử hình thành.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hợp tử này", "hợp tử của động vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm danh từ khác, ví dụ: "hợp tử phát triển", "nghiên cứu hợp tử".