Hợp ca

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Nhiều người) cùng biểu diễn một tác phẩm thanh nhạc.
Ví dụ: Tối nay chúng tôi hợp ca một bản tình ca quen thuộc.
Nghĩa: (Nhiều người) cùng biểu diễn một tác phẩm thanh nhạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối buổi lễ, chúng em hợp ca bài Quốc ca thật vang.
  • Nhóm nhạc của lớp hợp ca một bài về mùa xuân.
  • Trong giờ âm nhạc, cả lớp hợp ca theo tiếng đàn cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội văn nghệ hợp ca ca khúc truyền thống, tiếng hát hòa làm một.
  • Chúng mình hợp ca bản nhạc mới, nghe như một dòng chảy đều và ấm.
  • Trên sân khấu, câu lạc bộ hợp ca bài chủ đề, từng bè ăn ý rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay chúng tôi hợp ca một bản tình ca quen thuộc.
  • Giữa hội trường, họ hợp ca bài tưởng niệm, mỗi giọng là một mảnh ký ức hòa chung.
  • Trong nhà thờ, cộng đoàn hợp ca thánh ca, âm thanh phủ đầy không gian tĩnh lặng.
  • Khi mưa bắt đầu rơi, nhóm bạn đứng dưới mái hiên hợp ca một khúc vui, xua đi cái lạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nhiều người) cùng biểu diễn một tác phẩm thanh nhạc.
Từ đồng nghĩa:
đồng ca hoà ca
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hợp ca trung tính, chuyên môn âm nhạc; sắc thái mô tả hành động tập thể, không biểu cảm Ví dụ: Tối nay chúng tôi hợp ca một bản tình ca quen thuộc.
đồng ca trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Đội văn nghệ sẽ đồng ca bài mở màn.
hoà ca trung tính, hơi văn chương; mức độ tương đương Ví dụ: Tối nay chúng ta hòa ca bản nhạc truyền thống.
đơn ca trung tính, chuyên môn; đối lập trực tiếp (một người hát) Ví dụ: Chương trình mở đầu bằng đơn ca, sau đó mới hợp ca.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc, nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả các buổi biểu diễn âm nhạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hợp tác, đồng lòng trong biểu diễn âm nhạc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các buổi biểu diễn có nhiều người cùng hát.
  • Tránh dùng khi chỉ có một người biểu diễn.
  • Thường dùng trong bối cảnh âm nhạc cổ điển hoặc các sự kiện lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đơn ca" khi chỉ có một người hát.
  • Khác biệt với "hợp xướng" ở chỗ hợp ca thường không có chỉ huy.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của nhiều người cùng thực hiện.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "hợp" và "ca" để chỉ hành động cùng nhau hát.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cùng nhau hợp ca", "đã hợp ca".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người (nhóm, dàn hợp xướng), phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ), và trạng từ chỉ cách thức (cùng nhau, đồng loạt).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới