Hồng hoa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem rum1
Ví dụ: Hồng hoa là cây cho màu nhuộm đỏ và dầu ăn từ hạt.
Nghĩa: xem rum1
1
Học sinh tiểu học
  • Bông hồng hoa nở đỏ rực trong vườn.
  • Cô giáo cho chúng mình xem hạt hồng hoa khô.
  • Mẹ phơi cánh hồng hoa để làm màu cho món xôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà ngoại bảo hồng hoa phơi khô có thể nhuộm vải thành sắc đỏ ấm.
  • Trên luống đất cát, bụi hồng hoa đứng thẳng, cánh mỏng như giấy.
  • Người ta ép hạt hồng hoa để lấy dầu nấu ăn.
3
Người trưởng thành
  • Hồng hoa là cây cho màu nhuộm đỏ và dầu ăn từ hạt.
  • Trong mùi trà thoang thoảng, chút hồng hoa làm sắc nước ngả hổ phách, nhìn đã thấy ấm.
  • Chợ cũ vẫn bán gói hồng hoa nho nhỏ, thứ màu mộc mạc gợi ký ức những tấm khăn nhuộm tay.
  • Anh trồng dăm bụi hồng hoa cạnh hàng rào, mong mùa gió về, sắc đỏ sẽ đỡ trống trải hiên nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : xem rum1
Từ đồng nghĩa:
rum đỏ hoa
Từ Cách sử dụng
hồng hoa trung tính; tên thông dụng, y dược-dân gian Ví dụ: Hồng hoa là cây cho màu nhuộm đỏ và dầu ăn từ hạt.
rum trung tính; tên chuẩn trong y văn Ví dụ: Bài thuốc có dùng rum (hồng hoa) làm vị hoạt huyết.
đỏ hoa khẩu ngữ địa phương; dùng trong một số vùng, mức độ không trang trọng Ví dụ: Ở quê tôi gọi hồng hoa là đỏ hoa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y học, dược học hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền và dược học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến cây hoặc hoa hồng hoa trong ngữ cảnh y học hoặc nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh cụ thể.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "rum" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại hoa khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với "hoa hồng" về ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một bông hồng hoa', 'những cánh hồng hoa'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, tươi), động từ (nở, tàn), và lượng từ (một, vài).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...