Họ mạc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bà con họ hàng.
Ví dụ:
Họ mạc bên nội tối nay về dự đám giỗ cụ.
Nghĩa: Bà con họ hàng.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày Tết, cả họ mạc tụ họp ở nhà ông bà.
- Trong đám cưới, họ mạc hai bên cùng chúc phúc cô dâu chú rể.
- Tết Trung thu, mẹ rủ em đi thăm họ mạc ở quê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối tuần, ba đưa tôi về quê thăm họ mạc để hỏi thăm sức khỏe mọi người.
- Trong đám giỗ, họ mạc quây quần bên mâm cơm, kể chuyện xưa của gia đình.
- Nhờ họ mạc gắn bó, những lúc khó khăn nhà tôi luôn có người kề vai chia sẻ.
3
Người trưởng thành
- Họ mạc bên nội tối nay về dự đám giỗ cụ.
- Giữa chốn đông người, gặp người trong họ mạc vẫn thấy ấm lòng vì sợi dây ruột rà.
- Anh chọn quay về quê, giữ gìn nếp nhà để không đứt mạch họ mạc.
- Những xích mích nhỏ trong họ mạc, nếu biết nhún nhường, sẽ hóa thành chuyện cười qua bữa cơm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bà con họ hàng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| họ mạc | trung tính, hơi cổ/khẩu ngữ Bắc; phạm vi gia tộc rộng Ví dụ: Họ mạc bên nội tối nay về dự đám giỗ cụ. |
| họ hàng | trung tính, phổ thông, mức độ bao quát tương tự Ví dụ: Ngày giỗ, họ hàng tụ họp đông đủ. |
| thân tộc | trang trọng, văn viết, mức độ tương đương Ví dụ: Ông luôn giữ liên lạc với thân tộc xa gần. |
| người dưng | khẩu ngữ, trung tính, chỉ người không có quan hệ huyết thống Ví dụ: Cô ấy chỉ là người dưng, không thuộc họ mạc. |
| ngoại tộc | trang trọng/chuyên biệt, chỉ người ngoài gia tộc Ví dụ: Việc trong nhà không để ngoại tộc can dự. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về mối quan hệ gia đình, họ hàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các văn bản về gia phả hoặc nghiên cứu xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí gia đình, truyền thống trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật khi nói về gia đình.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ gia đình, họ hàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành không liên quan đến gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ gia đình khác như "bà con" hay "họ hàng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "họ mạc của tôi", "họ mạc xa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (các, những), tính từ (xa, gần), và động từ (gặp gỡ, thăm hỏi).

Danh sách bình luận