Hớ

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Sơ suất để lộ chỗ yếu của mình (thường là về nói năng).
Ví dụ: Anh lỡ nói hớ trong cuộc họp.
2.
tính từ
Sơ suất trong mua bán, làm cho mình bị thua thiệt.
Ví dụ: Chị mua căn hộ đợt đầu mà vẫn thấy hớ.
Nghĩa 1: Sơ suất để lộ chỗ yếu của mình (thường là về nói năng).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan lỡ nói hớ, kể mất bí mật chuẩn bị sinh nhật cô giáo.
  • Em hớ miệng khoe điểm bất ngờ, làm cả lớp biết kế hoạch.
  • Bạn ấy trả lời hớ trước lớp nên cả nhóm phải giải thích lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu trêu quá đà rồi nói hớ, để lộ chuyện nhóm đang dự định.
  • Trong buổi thuyết trình, bạn ấy lỡ hớ một chi tiết nhạy cảm, cả lớp xôn xao.
  • Chat vui quá, cô bạn buột miệng hớ, khiến bí kíp ôn tập lan khắp lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh lỡ nói hớ trong cuộc họp.
  • Một tiếng cười không đúng lúc, một câu hớ miệng đủ làm lộ chiến lược cả tuần chuẩn bị.
  • Cô biết mình hớ ngay khi thấy ánh mắt đồng nghiệp chợt đổi.
  • Trong những bữa tiệc đông người, chỉ một lần hớ cũng đủ thành chuyện truyền tai.
Nghĩa 2: Sơ suất trong mua bán, làm cho mình bị thua thiệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mua vội nên bị hớ, trả giá cao hơn bình thường.
  • Bạn Nam đổi thẻ trò chơi mà bị hớ, phần thiệt về mình.
  • Cô bán hàng nói nhanh quá, em nghe không kịp nên hớ tiền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Không hỏi kỹ phí ship, tớ đặt hàng rồi mới biết bị hớ kha khá.
  • Vội vàng mua vé chợ đen, cậu ấy bị hớ mà vẫn ngậm ngùi đi xem.
  • Đổi điện thoại cũ lấy tai nghe, cuối cùng thấy mình hớ rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Chị mua căn hộ đợt đầu mà vẫn thấy hớ.
  • Không so sánh điều khoản, anh chốt hợp đồng trong cảm giác mình hớ ngay từ câu đầu.
  • Giá thị trường vừa hạ, tôi mới hiểu vì sao hôm trước mình hớ nặng.
  • Thích quá mà vội, ta trả tiền rồi mới nhận ra cái hớ là ở chỗ thiếu thông tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự sơ suất trong lời nói hoặc hành động, ví dụ khi ai đó vô tình tiết lộ bí mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất cẩn hoặc thiếu suy nghĩ, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra lỗi lầm nhỏ trong giao tiếp hoặc giao dịch.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh, như "bị hớ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lỗi lầm khác như "sai sót" hoặc "nhầm lẫn".
  • "Hớ" thường chỉ lỗi nhỏ, không nghiêm trọng, nên cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ điệu và tình huống giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bị hớ", "nói hớ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ (bị, nói) và trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới