Hèn nào

Nghĩa & Ví dụ
Tổ hợp dùng như kết từ, biểu thị điều vừa nói đến là cái lẽ giải thích làm cho điều sắp nêu ra không đáng phải ngạc nhiên nữa; thảo nào.
Ví dụ: Quán đổi chủ, hèn nào thực đơn khác hẳn.
Nghĩa: Tổ hợp dùng như kết từ, biểu thị điều vừa nói đến là cái lẽ giải thích làm cho điều sắp nêu ra không đáng phải ngạc nhiên nữa; thảo nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bảo hôm qua trời mưa to, hèn nào sân trường vẫn còn ướt.
  • Bạn An ốm cả tuần, hèn nào hôm nay bạn vẫn mệt.
  • Bài này khó thật, hèn nào nhiều bạn chưa làm xong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi muộn vì kẹt xe, hèn nào cậu thở hổn hển khi vào lớp.
  • Bạn ấy học thêm mỗi tối, hèn nào điểm kiểm tra cứ đều đều cao.
  • Truyện này do tác giả nổi tiếng viết, hèn nào lời văn cuốn hút.
3
Người trưởng thành
  • Quán đổi chủ, hèn nào thực đơn khác hẳn.
  • Chị ấy vừa lên chức, hèn nào lịch làm việc kín như bưng.
  • Anh chuyển sang ăn kiêng, hèn nào xuống cân rất nhanh.
  • Bản hợp đồng chỉnh lại điều khoản, hèn nào cuộc đàm phán trôi chảy hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp dùng như kết từ, biểu thị điều vừa nói đến là cái lẽ giải thích làm cho điều sắp nêu ra không đáng phải ngạc nhiên nữa; thảo nào.
Từ đồng nghĩa:
thảo nào bảo sao
Từ trái nghĩa:
lạ gì
Từ Cách sử dụng
hèn nào Khẩu ngữ, trung tính, sắc thái nhận ra nguyên do → bớt ngạc nhiên Ví dụ: Quán đổi chủ, hèn nào thực đơn khác hẳn.
thảo nào Trung tính, khẩu ngữ; cùng chức năng giải thích giảm ngạc nhiên Ví dụ: Trời mưa to, thảo nào đường kẹt cứng.
bảo sao Khẩu ngữ, thân mật; hơi suồng sã Ví dụ: Cậu ốm mấy hôm, bảo sao trông xanh xao.
lạ gì Khẩu ngữ; phủ nhận tính bất ngờ theo hướng đã quen biết, đối lập sắc thái ‘giờ mới rõ lý do’ Ví dụ: Chuyện anh ta đến muộn thì lạ gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trò chuyện để bày tỏ sự nhận ra lý do của một sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện sự ngạc nhiên đã được giải thích.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên đã được giải thích, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật khi muốn bày tỏ sự hiểu biết mới về một sự việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với một sự kiện hoặc thông tin mới được tiết lộ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thảo nào", nhưng "hèn nào" thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tổ hợp "hèn nào" được dùng như một kết từ, có vai trò chính là liên kết các mệnh đề trong câu, thường để giải thích hoặc làm rõ lý do cho một sự việc đã được đề cập trước đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hèn nào" là một tổ hợp từ, không phải từ đơn, từ ghép hay từ láy, và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu, "hèn nào" có thể làm trung tâm của cụm từ liên kết, ví dụ: "Hèn nào anh ấy không đến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề chỉ lý do hoặc kết quả, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ cụ thể.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...