Hèm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ). Bã rượu.
2.
danh từ
Trò diễn lại sinh hoạt, sự tích của vị thần thờ trong làng, coi là một nghi tiết lúc mới vào đám.
Ví dụ: Đến hội làng, họ làm hèm mở đầu nghi lễ.
3.
danh từ
Điều kiêng kị do thờ cúng thần linh.
Ví dụ: Trong làng có nhiều hèm gắn với lễ nghi cũ.
4.
động từ
Như e hèm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Bã rượu.
Nghĩa 2: Trò diễn lại sinh hoạt, sự tích của vị thần thờ trong làng, coi là một nghi tiết lúc mới vào đám.
Nghĩa 3: Điều kiêng kị do thờ cúng thần linh.
Từ đồng nghĩa:
cấm kỵ
Từ Cách sử dụng
hèm Trang trọng, tín ngưỡng, chỉ điều cấm đoán mang tính tâm linh. Ví dụ: Trong làng có nhiều hèm gắn với lễ nghi cũ.
cấm kỵ Trang trọng, tín ngưỡng, chỉ điều không được phép làm hoặc nói đến. Ví dụ: Trong văn hóa đó, việc nhắc đến tên người đã khuất là một điều cấm kỵ.
Nghĩa 4: Như e hèm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hèm Khẩu ngữ, biểu cảm, dùng để gây chú ý hoặc biểu lộ thái độ. Ví dụ:
hắng giọng Khẩu ngữ, trung tính, dùng để làm sạch cổ họng hoặc gây chú ý. Ví dụ: Anh ấy hắng giọng trước khi bắt đầu bài phát biểu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường không xuất hiện, trừ khi nói về văn hóa dân gian hoặc phong tục tập quán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian hoặc nghiên cứu về văn hóa truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu văn hóa, dân tộc học hoặc lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi nói về nghi lễ, phong tục.
  • Phong cách dân gian, truyền thống khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nghi lễ, phong tục truyền thống của làng quê Việt Nam.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa dân gian.
  • Thường xuất hiện trong các nghiên cứu hoặc mô tả về văn hóa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "e hèm" - một từ biểu thị âm thanh.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng từ này.
  • Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, cần cân nhắc khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hèm" có thể là danh từ hoặc động từ, tùy theo ngữ cảnh, và có thể đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hèm" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hèm" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; khi là động từ, "hèm" có thể đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hèm" có thể kết hợp với các danh từ khác khi là danh từ, hoặc với các trạng từ chỉ thời gian, cách thức khi là động từ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới