Hậu tập
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng). Như tập hậu.
Ví dụ:
Nhóm vẫn hậu tập sau giờ làm để hoàn thiện tiết mục.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Như tập hậu.
1
Học sinh tiểu học
- Sau buổi học, đội bóng còn hậu tập để đá cho đều.
- Cô cho chúng tớ hậu tập thêm vài động tác múa.
- Bạn ấy ở lại hậu tập chữ cho đẹp hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ văn nghệ quyết định hậu tập để chỉnh nhịp và lời ca.
- Đội tuyển Toán hậu tập buổi chiều nhằm củng cố dạng bài khó.
- Sau khi tổng duyệt, chúng mình vẫn hậu tập để sân khấu mượt mà hơn.
3
Người trưởng thành
- Nhóm vẫn hậu tập sau giờ làm để hoàn thiện tiết mục.
- Dự án tưởng xong rồi, nhưng cả đội còn phải hậu tập quy trình để khi chạy thật không vấp.
- Sau trận thua, huấn luyện viên yêu cầu toàn đội hậu tập, sửa từng lỗi nhỏ một.
- Đến chặng cuối, nghệ sĩ vẫn hậu tập, như khâu chốt để niềm tin vào đêm diễn được giữ trọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Như tập hậu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hậu tập | rất hiếm, cổ; sắc thái trung tính-nghi lễ, dùng trong văn cổ Ví dụ: Nhóm vẫn hậu tập sau giờ làm để hoàn thiện tiết mục. |
| tập hậu | cổ, trang trọng; mức độ tương đương Ví dụ: Triều đình hậu đãi kẻ sĩ, quan lại đều tập hậu theo lệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo phong cách cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn chương, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc trong nghiên cứu văn học cổ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Thường được thay thế bằng từ "tập hậu" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tập hậu" do nghĩa tương tự.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng phong cách và thời điểm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hậu tập sau khi tan học."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "sau khi tan học."
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận