Hát dạo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hát một đoạn ngắn để ướm thử hay tự giới thiệu mình, hoặc để tạo không khí trước khi biểu diễn chính thức.
Ví dụ:
Cô ca sĩ hát dạo trước khi vào bài chính.
2.
động từ
(ít dùng). Hát rong.
Nghĩa 1: Hát một đoạn ngắn để ướm thử hay tự giới thiệu mình, hoặc để tạo không khí trước khi biểu diễn chính thức.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ đứng sau cánh gà hát dạo vài câu cho đỡ run.
- Cô giáo hát dạo một đoạn để cả lớp bắt nhịp.
- Bạn Minh khẽ hát dạo trước khi lên sân khấu văn nghệ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy hát dạo nho nhỏ để kiểm tra micro rồi mới bắt đầu tiết mục.
- Ban nhạc chơi nhẹ nhàng, ca sĩ hát dạo mấy câu để khán giả làm quen giai điệu.
- Cậu ta vừa chỉnh đàn vừa hát dạo, tạo không khí rộn ràng trước phần trình diễn.
3
Người trưởng thành
- Cô ca sĩ hát dạo trước khi vào bài chính.
- Người nghệ sĩ cất giọng một quãng ngắn, như lời chào khán phòng, rồi mới thả hết tâm tình vào khúc hát.
- Đêm diễn mở ra bằng vài câu hát dạo, khơi nhẹ nỗi mong chờ trong lòng người nghe.
- Anh chọn hát dạo để dò âm, cũng là để tự trấn tĩnh trước ánh đèn nóng rực.
Nghĩa 2: (ít dùng). Hát rong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động giải trí hoặc biểu diễn không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả các hoạt động văn hóa hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí hoặc miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc trong các tác phẩm văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hoạt động biểu diễn không chính thức hoặc tạo không khí.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường không dùng để chỉ các buổi biểu diễn chính thức hoặc chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hát rong" nhưng "hát dạo" thường mang ý nghĩa tích cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hát dạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc địa điểm, ví dụ: "hát dạo trên phố".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận