Hai bàn tay trắng
Nghĩa & Ví dụ
Tả tình trạng hoàn toàn không có chút vốn liếng, tài sản gì cả.
Ví dụ:
Anh ấy ra thành phố với hai bàn tay trắng.
Nghĩa: Tả tình trạng hoàn toàn không có chút vốn liếng, tài sản gì cả.
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ kể ngày xưa lập nghiệp từ hai bàn tay trắng.
- Chú của em khởi đầu với hai bàn tay trắng nhưng không bỏ cuộc.
- Cô giáo nói có người đi lên từ hai bàn tay trắng bằng chăm chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai tôi từng bắt đầu từ hai bàn tay trắng và tự gây dựng cửa hàng nhỏ.
- Nhân vật trong truyện rời quê, mang theo ước mơ và hai bàn tay trắng.
- Cô ấy thi đại học, thuê phòng trọ, gần như hai bàn tay trắng nhưng rất kiên định.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ra thành phố với hai bàn tay trắng.
- Có người chọn ở lại vùng an toàn; có người chấp nhận hai bàn tay trắng để khởi đầu lại.
- Khi mất hết, ta mới hiểu sức nặng của hai bàn tay trắng và ý chí phải dày hơn túi tiền.
- Tôi từng đứng giữa ngã rẽ, hai bàn tay trắng nhưng đầu thì đầy kế hoạch và trái tim còn nóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng khởi đầu không có gì trong tay.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tự sự hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự khởi đầu từ con số không.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó khăn, thách thức khi bắt đầu từ con số không.
- Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu không có gì trong tay.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường dùng trong các câu chuyện thành công để nhấn mạnh sự nỗ lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ sự nghèo khó khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về tài chính hoặc tài sản.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ sự nỗ lực hoặc thành công.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả tình trạng của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép cố định, không có khả năng biến đổi hình thái.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ, ví dụ: "Anh ấy ra đi với hai bàn tay trắng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái như "ra đi", "trở về".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận