Hặc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng). Hạch.
Ví dụ:
Sếp hặc anh về bản báo cáo nộp trễ.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Hạch.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy không hặc em, thầy chỉ hỏi để em rút kinh nghiệm.
- Bạn lớp trưởng không hặc ai, bạn chỉ nhắc nhẹ cho cả nhóm làm đúng.
- Bị mất bút, em không hặc bạn, em hỏi khéo để tìm lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ nhiệm không hặc ngay, cô cho chúng tôi tự giải trình trước lớp.
- Bạn ấy sợ bị hặc chuyện đi muộn nên lén nhắn tin xin lỗi trước.
- Trưởng nhóm hặc tôi về phần bài làm ẩu, nhưng lời nhắc ấy giúp tôi sửa.
3
Người trưởng thành
- Sếp hặc anh về bản báo cáo nộp trễ.
- Anh không hề chối, dù bị hặc bằng những số liệu rất lạnh lùng.
- Trong cuộc họp dân, bác tổ trưởng hặc chủ nhà vì xả rác bừa bãi, giọng điềm tĩnh mà dứt khoát.
- Đôi khi, người ta hặc ta để soi rọi lỗi lầm; đôi khi, đó chỉ là cách họ trút bực vào một cái tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Hạch.
Từ đồng nghĩa:
tra hỏi chất vấn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hặc | Cũ, mang sắc thái tiêu cực, thể hiện hành động kiểm tra, chất vấn hoặc đòi hỏi một cách gay gắt, khó chịu. Ví dụ: Sếp hặc anh về bản báo cáo nộp trễ. |
| tra hỏi | Trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, tìm hiểu sự thật hoặc lỗi lầm, có thể mang tính chất ép buộc. Ví dụ: Cảnh sát tra hỏi nghi phạm về vụ án. |
| chất vấn | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật hoặc khi yêu cầu giải trình từ người có trách nhiệm. Ví dụ: Đại biểu chất vấn bộ trưởng về chính sách mới. |
| bỏ qua | Trung tính, thể hiện hành động không để ý, không xử lý một lỗi lầm, khuyết điểm hoặc yêu cầu. Ví dụ: Anh ấy quyết định bỏ qua lỗi nhỏ của đồng nghiệp. |
| khen ngợi | Tích cực, thể hiện sự tán dương, đánh giá cao về hành động, phẩm chất của ai đó, đối lập với việc tìm lỗi hay chỉ trích. Ví dụ: Cô giáo khen ngợi học sinh vì sự cố gắng trong học tập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo âm điệu hoặc phong cách cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cổ điển, trang trọng.
- Thích hợp trong ngữ cảnh văn chương hoặc khi muốn tạo phong cách cổ xưa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết hoặc phân tích văn học cổ để giữ nguyên phong cách ngôn ngữ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính để tránh gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hạch" trong tiếng Việt hiện đại.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị hặc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "hặc tội".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận