Hắc điếm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nơi tụ tập ăn chơi và làm điều phi pháp của bọn lưu manh, trộm cướp trọng xã hội cũ.
Ví dụ: Hắc điếm là ổ tụ tập của giới giang hồ trong xã hội cũ.
Nghĩa: (cũ). Nơi tụ tập ăn chơi và làm điều phi pháp của bọn lưu manh, trộm cướp trọng xã hội cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dặn không được bén mảng đến hắc điếm, vì đó là chỗ xấu.
  • Trong truyện, bọn xấu trốn trong hắc điếm ở cuối phố.
  • Thầy kể ngày xưa hắc điếm là nơi tụ tập kẻ xấu làm chuyện sai trái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông lão chỉ tay về căn nhà tồi tàn, nói đó từng là một hắc điếm khét tiếng.
  • Trong phim cổ trang, hắc điếm thường là chỗ bọn lưu manh bàn mưu và ăn chơi trác táng.
  • Người dân sợ đi ngang khu chợ cũ vì đồn có hắc điếm hoạt động bí mật vào ban đêm.
3
Người trưởng thành
  • Hắc điếm là ổ tụ tập của giới giang hồ trong xã hội cũ.
  • Những đêm đèn mờ rượu đắng, hắc điếm trở thành phông nền cho các cuộc mặc cả tội lỗi.
  • Người ta thì thầm về một hắc điếm cuối bến sông, nơi mọi luật lệ bị bẻ cong chỉ bằng một nắm bạc.
  • Nhìn tấm biển gỗ mục, tôi hình dung lại thời hắc điếm còn rộn tiếng cười lả lơi lẫn bước chân rình rập của đám trộm cướp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Nơi tụ tập ăn chơi và làm điều phi pháp của bọn lưu manh, trộm cướp trọng xã hội cũ.
Từ đồng nghĩa:
ổ chứa ổ nhóm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hắc điếm mạnh, miệt thị; sắc thái lịch sử, khẩu ngữ-văn chương cũ Ví dụ: Hắc điếm là ổ tụ tập của giới giang hồ trong xã hội cũ.
ổ chứa mạnh, miệt thị; khẩu ngữ-lịch sử Ví dụ: Cảnh sát triệt phá một ổ chứa khét tiếng ở ngoại ô.
ổ nhóm trung tính-miệt thị nhẹ; văn bản hành chính cũ Ví dụ: Báo cáo cho biết đã phát hiện một ổ nhóm chuyên cướp giật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội cũ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc không khí cho các tác phẩm về thời kỳ lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, gắn liền với các hoạt động phi pháp.
  • Phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong văn học hoặc nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả bối cảnh xã hội cũ hoặc trong các tác phẩm văn học lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi miêu tả các hoạt động hợp pháp.
  • Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm ăn chơi hợp pháp.
  • Khác biệt với "quán trọ" hay "nhà nghỉ" ở chỗ mang ý nghĩa tiêu cực và phi pháp.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hắc điếm", "cái hắc điếm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ tính chất (như "nguy hiểm"), động từ chỉ hành động (như "bị phá"), hoặc các danh từ khác (như "băng nhóm").
sòng bạc nhà chứa động quỷ hang ổ tụ điểm nhà thổ tệ nạn tội phạm cờ bạc mại dâm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...