Hạ thủ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Giết chết bằng vũ khí.
Ví dụ:
Hắn rút súng định hạ thủ nhưng bị khống chế ngay.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Giết chết bằng vũ khí.
1
Học sinh tiểu học
- Trong phim, tên cướp định hạ thủ bằng dao nhưng bị công an ngăn lại.
- Hiệp sĩ kịp thời chặn tay kẻ ác trước khi hắn hạ thủ.
- Người lính không hạ thủ vì thấy đối phương đã buông súng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gã sát thủ lầm lũi tiến đến, chờ thời cơ để hạ thủ nạn nhân.
- Nhờ phát hiện dấu vết sớm, họ giải cứu con tin trước khi bọn bắt cóc kịp hạ thủ.
- Trong hồi ký, ông kể đã do dự, không nỡ hạ thủ người đã đầu hàng.
3
Người trưởng thành
- Hắn rút súng định hạ thủ nhưng bị khống chế ngay.
- Giữa đêm mưa, kẻ truy sát rình dưới mái hiên, chỉ chờ cánh cửa mở ra để hạ thủ.
- Đến phút chót, anh ta hạ tay, từ chối hạ thủ kẻ từng là bạn cũ.
- Tin tức nói chúng thuê người hạ thủ đối thủ làm ăn để giành hợp đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Giết chết bằng vũ khí.
Từ trái nghĩa:
cứu sống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hạ thủ | Khẩu ngữ, mang sắc thái mạnh, trực tiếp, thường ám chỉ hành động giết người bằng vũ khí một cách dứt khoát, có phần tàn nhẫn. Ví dụ: Hắn rút súng định hạ thủ nhưng bị khống chế ngay. |
| giết | Trung tính, trực tiếp, phổ biến. Ví dụ: Hắn đã giết chết con mồi một cách nhanh chóng. |
| sát hại | Trang trọng, mang sắc thái tiêu cực, thường ám chỉ hành vi giết người tàn bạo. Ví dụ: Kẻ thủ ác đã sát hại nạn nhân một cách dã man. |
| cứu sống | Trung tính, tích cực, chỉ hành động giữ lại sự sống. Ví dụ: Các bác sĩ đã nỗ lực cứu sống bệnh nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tội phạm hoặc chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo cảm giác kịch tính hoặc miêu tả hành động quyết liệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự hoặc các lĩnh vực liên quan đến an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết liệt, mạnh mẽ.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động giết chết trong bối cảnh nghiêm trọng hoặc chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính bạo lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giết" nhưng "hạ thủ" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hạ thủ kẻ thù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "hạ thủ tên gián điệp".

Danh sách bình luận