Hạ đằng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc bậc thấp, hạng thấp (thường dùng trong phân loại sinh vật).
Ví dụ:
Trong tài liệu cũ, giun dẹp được liệt vào bậc hạ đằng.
Nghĩa: Thuộc bậc thấp, hạng thấp (thường dùng trong phân loại sinh vật).
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài khoa học, cô nói một số loài tảo được xếp vào nhóm hạ đằng.
- Con cua nhỏ ở bờ sông thuộc nhóm hạ đằng trong phân loại cũ.
- Bạn Nam vẽ sơ đồ cho thấy vi khuẩn là sinh vật hạ đằng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong hệ thống phân loại cổ điển, rêu được xem là nhóm hạ đằng vì cấu trúc đơn giản.
- Một số loài nấm men được xếp vào bậc hạ đằng do mức tổ chức thấp.
- Khi so sánh tiến hóa, giáo viên nhắc rằng hạ đằng bao gồm các nhóm sinh vật ít phân hóa cơ quan.
3
Người trưởng thành
- Trong tài liệu cũ, giun dẹp được liệt vào bậc hạ đằng.
- Nhìn lại lịch sử sinh học, ta thấy khái niệm hạ đằng phản ánh cách người xưa xếp hạng mức độ tổ chức của sinh vật.
- Trong báo cáo, anh nên ghi rõ: các đối tượng khảo sát phần lớn là nhóm hạ đằng, nên thí nghiệm cần điều kiện đơn giản.
- Từ góc nhìn giảng dạy, việc nhắc tới hạ đằng giúp người học thấy lộ trình phát triển từ cấu trúc đơn giản đến phức tạp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong sinh học và phân loại sinh vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học và các tài liệu nghiên cứu về phân loại sinh vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phân cấp, thường mang tính khách quan và trung lập.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân loại hoặc mô tả vị trí của một sinh vật trong hệ thống phân loại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc phân loại.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản trong các tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cấp bậc khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng để chỉ con người hoặc các đối tượng ngoài sinh vật học.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ hệ thống phân loại sinh vật mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để chỉ mức độ hoặc hạng bậc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như 'hạ đằng sinh vật'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng phân loại như 'sinh vật', 'loài', 'nhóm'.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận