Gié

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhánh của cụm hoa kiểu bông kép.
Ví dụ: Người nông dân nâng niu từng gié lúa nặng hạt.
Nghĩa: Nhánh của cụm hoa kiểu bông kép.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên bông lúa, mỗi gié đong đưa theo gió.
  • Con chỉ tay vào gié lúa vàng óng ngoài đồng.
  • Cô giáo nhặt một gié lúa để cả lớp quan sát hạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn gần, tụi mình thấy từng gié tách ra từ bông lúa, ôm đầy hạt non.
  • Dưới nắng chiều, các gié lúa rủ xuống, báo vụ mùa sắp chín.
  • Trong bài thực hành, thầy yêu cầu đếm số gié trên một bông lúa để so sánh giống.
3
Người trưởng thành
  • Người nông dân nâng niu từng gié lúa nặng hạt.
  • Qua mỗi mùa mưa nắng, gié lúa trĩu xuống như cúi đầu cảm ơn đất.
  • Chỉ một gié lúa rơi khỏi bông cũng đủ làm ta nhớ mùi rạ phơi sân.
  • Giữa cánh đồng im ả, tiếng gió lùa qua các gié nghe như lời thì thầm của mùa màng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về thực vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh trong thơ ca hoặc văn xuôi miêu tả thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong thực vật học và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả chi tiết về cấu trúc hoa trong các tài liệu khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ thực vật khác để mô tả chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác của cây nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với "bông" ở chỗ "gié" chỉ một nhánh nhỏ trong cụm hoa.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng sai trong văn bản không chuyên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một gié hoa", "gié lúa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) và tính từ chỉ đặc điểm (nhỏ, dài).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...