Giẫy
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng cuốc hớt sạch đi lớp cỏ hoặc san mặt đất mấp mô cho bằng phẳng.
Ví dụ:
Anh thợ đang giẫy mặt vườn cho bằng.
2.
động từ
(thông tục). Thu xếp công việc cho ổn thoả bằng cách dùng tiền bạc lo lót, mua chuộc.
Nghĩa 1: Dùng cuốc hớt sạch đi lớp cỏ hoặc san mặt đất mấp mô cho bằng phẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Bố đang giẫy cỏ trong vườn để trồng rau.
- Em cầm cuốc giẫy lối đi cho sân phẳng hơn.
- Chú nông dân giẫy luống đất để cây dễ lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều nay, cậu ấy ra ruộng giẫy mặt đất cho phẳng trước khi gieo hạt.
- Sau cơn mưa, họ giẫy lại bờ thửa để nước không đọng.
- Nhóm tình nguyện giẫy sân bóng đất, xóa những ụ mấp mô.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ đang giẫy mặt vườn cho bằng.
- Trước vụ mới, ông cụ giẫy từng luống đất, chậm rãi mà chắc tay.
- Họ giẫy bãi đất hoang, từng nhát cuốc rũ đi lớp cỏ dày như năm tháng bỏ quên.
- Tôi đứng nhìn người hàng xóm giẫy mảnh sân, thấy cái sạch sẽ hiện ra theo đường cuốc.
Nghĩa 2: (thông tục). Thu xếp công việc cho ổn thoả bằng cách dùng tiền bạc lo lót, mua chuộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng cuốc hớt sạch đi lớp cỏ hoặc san mặt đất mấp mô cho bằng phẳng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giẫy | Hành động lao động chân tay, cụ thể, mang tính kỹ thuật nông nghiệp hoặc làm vườn. Ví dụ: Anh thợ đang giẫy mặt vườn cho bằng. |
| cuốc | Trung tính, chỉ hành động dùng cuốc để làm đất, làm cỏ. Ví dụ: Bác nông dân đang cuốc đất trồng rau. |
| san | Trung tính, chỉ hành động làm cho mặt đất bằng phẳng. Ví dụ: Họ san phẳng mặt bằng để xây dựng. |
Nghĩa 2: (thông tục). Thu xếp công việc cho ổn thoả bằng cách dùng tiền bạc lo lót, mua chuộc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giẫy | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động hối lộ, mua chuộc để giải quyết công việc. Ví dụ: |
| hối lộ | Tiêu cực, trang trọng hơn 'giẫy', chỉ hành vi đưa tiền hoặc vật chất để đạt mục đích bất chính. Ví dụ: Anh ta bị bắt vì tội hối lộ quan chức. |
| mua chuộc | Tiêu cực, trung tính hơn 'hối lộ', nhấn mạnh việc dùng tiền bạc, quyền lực để lôi kéo người khác làm theo ý mình. Ví dụ: Họ tìm cách mua chuộc nhân chứng để thay đổi lời khai. |
| lo lót | Khẩu ngữ, tiêu cực nhẹ, chỉ việc dùng tiền bạc hoặc quan hệ để dàn xếp công việc một cách không minh bạch. Ví dụ: Anh ta phải lo lót để mọi việc được suôn sẻ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc khi nói về việc xử lý công việc bằng tiền bạc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc các bài báo điều tra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp để chỉ việc làm sạch cỏ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi nói về nông nghiệp, nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về việc dùng tiền bạc để giải quyết công việc.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết trong ngữ cảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc làm sạch cỏ hoặc khi muốn ám chỉ việc dùng tiền bạc để giải quyết vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
- Có thể thay thế bằng từ "làm sạch cỏ" trong ngữ cảnh nông nghiệp để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nhổ cỏ" hoặc "làm sạch".
- Khi dùng với nghĩa tiêu cực, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giẫy cỏ", "giẫy đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "cỏ", "đất").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận