Giăng há
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gái giang hồ.
Ví dụ:
Giăng há là gái giang hồ.
Nghĩa: Gái giang hồ.
1
Học sinh tiểu học
- Người ta nói đó là giăng há, nghĩa là cô gái đi theo con đường xấu.
- Bạn ấy được dặn không nên tin theo lời rủ rê của giăng há.
- Ở khu chợ cũ, trẻ con được người lớn nhắc tránh xa giăng há.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong câu chuyện làng, người ta xì xào về một giăng há đứng đón khách lúc chiều muộn.
- Cậu ấy bảo đừng lầm tưởng nụ cười ngọt ngào của giăng há là lòng tốt.
- Con ngõ đèn vàng thường thấy bóng một giăng há, khiến bọn mình đi ngang cũng dè chừng.
3
Người trưởng thành
- Giăng há là gái giang hồ.
- Đêm xuống, con phố cũ lộ rõ bóng những giăng há rảo bước mưu sinh.
- Anh tránh đôi mắt vời vợi của giăng há, sợ mình tội nghiệp rồi lại lạc lòng.
- Đời người đàn bà thành giăng há, nhiều khi bắt đầu từ một bước sa chân nhỏ xíu mà không ai muốn nhớ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức, có thể mang tính xúc phạm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc cho nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, có thể xúc phạm hoặc miệt thị.
- Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
- Thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả một cách tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Có thể bị nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng ít tiêu cực hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cô giăng há".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ miêu tả hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "giăng há nổi tiếng", "gặp giăng há".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận