Giải binh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; id.). Cho binh lính giải ngũ để thôi không đánh nhau nữa.
Ví dụ: Lệnh giải binh được ban, đoàn quân rã ngũ trong im lặng.
Nghĩa: (cũ; id.). Cho binh lính giải ngũ để thôi không đánh nhau nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Vua ra lệnh giải binh, quân lính được về nhà.
  • Giải binh rồi, trống trận không còn vang nữa.
  • Quan báo tin giải binh, ai nấy thở phào nhẹ nhõm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi ký hoà ước, triều đình quyết định giải binh để dân yên ổn làm ăn.
  • Tin giải binh lan ra, doanh trại bỗng trống vắng như vừa qua một cơn bão.
  • Vị tướng đứng trước quân kỳ, dõng dạc công bố lệnh giải binh, chấm dứt những ngày chinh chiến.
3
Người trưởng thành
  • Lệnh giải binh được ban, đoàn quân rã ngũ trong im lặng.
  • Triều đình chấp nhận giải binh sau bao mùa đao kiếm, trả người lính về lại mái nhà chờ đợi.
  • Ông tướng ký vào mệnh lệnh giải binh như đặt dấu chấm hết cho một thời binh đao rực lửa.
  • Giải binh không chỉ dừng tiếng súng mà còn mở cửa cho đồng ruộng, chợ búa và những cuộc sum họp trở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản liên quan đến quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết về chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kết thúc của một cuộc chiến hoặc xung đột.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, chủ yếu mang tính thông báo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc kết thúc một cuộc chiến hoặc khi quân đội được cho giải ngũ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến quân sự.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "giải ngũ" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giải ngũ" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến quân sự.
  • Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã giải binh", "sẽ giải binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ đối tượng (quân đội, binh lính).