Ghệt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mảnh da hoặc vải bọc ống chân.
Ví dụ : Anh mang ghệt cho kín ống chân trước khi đi rừng.
Nghĩa: Mảnh da hoặc vải bọc ống chân.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời mưa, bé mang ghệt để chân đỡ ướt.
  • Mẹ quấn ghệt cho em trước khi đi đường đất.
  • Bạn đội mưa, kéo ghệt lên cho cao để bùn không bắn vào chân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi leo núi, tụi mình đeo ghệt để tránh đất cát rơi vào giày.
  • Bạn thủ môn mang ghệt để ống chân kín, khỏi trầy xước khi trượt sân.
  • Ngày rét, chiếc ghệt dày giữ ấm bắp chân suốt buổi tập.
3
Người trưởng thành
  • Anh mang ghệt cho kín ống chân trước khi đi rừng.
  • Đường bùn lầy, đôi ghệt vải trở thành tấm chắn bẩn hiệu quả nhất.
  • Cứ sang đông là tôi lại lôi ghệt len ra, bọc một vòng ấm áp quanh bắp chân.
  • Khởi hành lúc còn sương, tiếng khóa ghệt khẽ cạch như lời nhắc hãy giữ mình trước gió lạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mảnh da hoặc vải bọc ống chân.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ghệt Trung tính, chỉ vật dụng bảo vệ ống chân, thường dùng trong quân sự, lao động hoặc đi rừng. Ví dụ: Anh mang ghệt cho kín ống chân trước khi đi rừng.
xà cạp Trung tính, chỉ vật dụng tương tự ghệt, phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại. Ví dụ: Người lính mang xà cạp để bảo vệ ống chân khỏi bùn đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả trang phục truyền thống hoặc quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả trang phục lịch sử hoặc dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thời trang, quân sự hoặc bảo hộ lao động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trang phục có tính lịch sử hoặc chuyên dụng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trang phục khác để tạo thành một bộ hoàn chỉnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trang phục khác như "tất" hoặc "vớ".
  • Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ghệt da", "ghệt vải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mô tả chất liệu, màu sắc) hoặc động từ (mô tả hành động liên quan).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...