Garô

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kĩ thuật thắt chặn mạch máu, thường bằng dây buộc chặt, tạm thời không cho máu chảy.
Ví dụ: Nhân viên y tế áp dụng garô để cầm máu nhanh cho người bị tai nạn.
Nghĩa: Kĩ thuật thắt chặn mạch máu, thường bằng dây buộc chặt, tạm thời không cho máu chảy.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô y tá dùng garô để ngăn máu chảy ở tay bạn nhỏ.
  • Thầy giáo chỉ cho chúng em cái garô trong túi y tế của lớp.
  • Khi bị đứt tay, người lớn có thể dùng garô để cầm máu tạm thời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi học sơ cứu, chúng tớ được thực hành quấn garô đúng vị trí để cầm máu.
  • Garô phải được nới theo thời gian, nếu không có thể làm hại phần tay chân phía dưới.
  • Cậu ấy bình tĩnh đặt garô trên cánh tay nạn nhân trước khi chờ xe cứu thương.
3
Người trưởng thành
  • Nhân viên y tế áp dụng garô để cầm máu nhanh cho người bị tai nạn.
  • Đặt garô đúng cách là ranh giới giữa cứu giúp và gây thêm tổn thương, nên không thể làm qua loa.
  • Trong ba lô dã ngoại, tôi luôn chuẩn bị một dải garô, mong không bao giờ phải dùng đến.
  • Hình ảnh chiếc garô siết chặt khiến tôi nghĩ về những quyết định khẩn cấp trong đời: đôi khi phải tạm ngưng một dòng chảy để giữ lại sự sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, hướng dẫn sơ cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về sơ cứu và phẫu thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả kỹ thuật sơ cứu hoặc trong ngữ cảnh y học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ y tế khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "băng bó" ở chỗ garô là kỹ thuật tạm thời và khẩn cấp.
  • Cần chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh y học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "garô y tế", "garô khẩn cấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "thắt", "sử dụng") và tính từ (như "chặt", "tạm thời").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...