Găngxtơ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem gangster.
Ví dụ: Hắn là găngxtơ có tiếng ở bến cảng.
Nghĩa: xem gangster.
1
Học sinh tiểu học
  • Cảnh sát bắt một tên găngxtơ đang trộm xe.
  • Trong phim, găngxtơ đeo kính đen và chạy trốn.
  • Cô giáo dặn chúng mình không bắt chước găngxtơ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khu phố bỗng náo loạn khi một găngxtơ xuất hiện để dằn mặt đối thủ.
  • Bài báo kể chuyện một găngxtơ hoàn lương sau khi ra tù.
  • Trong truyện tranh, găngxtơ dùng luật rừng để kiểm soát quán bar.
3
Người trưởng thành
  • Hắn là găngxtơ có tiếng ở bến cảng.
  • Sau ánh đèn neon, những găngxtơ chia chác từng mối làm ăn như chia bánh.
  • Một găngxtơ già đứng lặng trước cửa nhà thờ, tay run khi châm điếu thuốc cuối cùng.
  • Đêm đó, tiếng giày găngxtơ gõ lên vỉa hè ướt mưa, để lại mùi sợ hãi trong không khí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người có hành vi phạm pháp hoặc sống ngoài vòng pháp luật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tội phạm hoặc xã hội đen.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, thường là nhân vật phản diện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ những người có hành vi xấu.
  • Phong cách không trang trọng, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất phạm pháp hoặc nguy hiểm của một nhóm người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "gangster" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tội phạm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tội phạm" ở chỗ thường chỉ nhóm người có tổ chức.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh xã hội và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một găngxtơ nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, nguy hiểm) hoặc động từ (bị bắt, hoạt động).
tội phạm băng đảng xã hội đen du côn côn đồ đầu gấu mafia trùm ông trùm kẻ cướp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...