Gạch rỗng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gạch có lỗ rỗng ở bên trong.
Ví dụ:
Thợ chọn gạch rỗng để xây tường ngăn trong căn hộ.
Nghĩa: Gạch có lỗ rỗng ở bên trong.
1
Học sinh tiểu học
- Ghép gạch rỗng lại, ta thấy có nhiều lỗ ở giữa viên gạch.
- Chú thợ xây dùng gạch rỗng để xây bức tường sân sau.
- Mẹ bảo gạch rỗng nhẹ hơn nên dễ bê hơn gạch đặc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường xây nhà xe bằng gạch rỗng để giảm tải trọng cho nền.
- Nhìn mặt cắt viên gạch rỗng, em thấy các lỗ đều nhau như ống nhỏ chạy dọc.
- Gạch rỗng cách nhiệt tốt hơn nên lớp học mát hơn vào trưa hè.
3
Người trưởng thành
- Thợ chọn gạch rỗng để xây tường ngăn trong căn hộ.
- Gạch rỗng giúp giảm chi phí vận chuyển và thi công nhờ trọng lượng nhẹ.
- Những lỗ rỗng trong viên gạch tạo khoang không khí, nên tường bớt truyền nhiệt và âm.
- Khi kiểm tra công trình, anh lưu ý độ bền nén của gạch rỗng để tránh nứt tường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gạch có lỗ rỗng ở bên trong.
Từ đồng nghĩa:
gạch lỗ gạch ống
Từ trái nghĩa:
gạch đặc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gạch rỗng | Trung tính, chuyên ngành xây dựng, mô tả đặc điểm cấu tạo. Ví dụ: Thợ chọn gạch rỗng để xây tường ngăn trong căn hộ. |
| gạch lỗ | Trung tính, chuyên ngành xây dựng, phổ biến. Ví dụ: Công trình này sử dụng nhiều gạch lỗ để giảm trọng lượng. |
| gạch ống | Trung tính, chuyên ngành xây dựng, thường dùng cho gạch có lỗ hình ống. Ví dụ: Thợ xây đang xếp gạch ống để làm tường. |
| gạch đặc | Trung tính, chuyên ngành xây dựng, đối lập về cấu tạo. Ví dụ: Móng nhà thường được xây bằng gạch đặc để đảm bảo độ vững chắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, xây dựng hoặc báo cáo liên quan đến vật liệu xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc hay thái độ.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về loại gạch trong các tài liệu kỹ thuật hoặc khi trao đổi chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn, ví dụ: "gạch rỗng chịu lực".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại gạch khác nếu không nắm rõ đặc điểm kỹ thuật.
- Khác biệt với "gạch đặc" ở chỗ có lỗ rỗng bên trong, giúp giảm trọng lượng và tăng khả năng cách nhiệt.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "gạch" và "rỗng" để chỉ một loại gạch có đặc điểm cụ thể.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "gạch rỗng này", "gạch rỗng đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (như "nhẹ", "bền") hoặc động từ chỉ hành động (như "sử dụng", "xây dựng").

Danh sách bình luận