Ete

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất lỏng rất nhẹ, dễ bay hỏi, chế từ rutou, thường dùng để hoà tan các chất béo và làm chất gây mê.
2.
danh từ
Tên gọi chung những chất có tính chất giống ether.
3.
danh từ
Môi trường đàn hồi giả định, không có khối lượng, coi như chứa trong mọi vật ở mọi nơi trong đó dao động ánh sáng truyền được, theo một số thuyết khoa học cũ trước thuyết Einstein.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt là hóa học và vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hóa học và vật lý, đặc biệt khi thảo luận về các chất hóa học và lý thuyết vật lý cổ điển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và khoa học.
  • Được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chất hóa học hoặc lý thuyết vật lý cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ khoa học khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "ether" trong tiếng Anh, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học cần phân biệt rõ giữa các nghĩa khác nhau của từ trong các lĩnh vực khác nhau.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới