Đường cong

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường không phải là đường thẳng, cũng không phải là đường gấp khúc.
Ví dụ: Tuyến đường mới có một đường cong ngay trước lối rẽ.
Nghĩa: Đường không phải là đường thẳng, cũng không phải là đường gấp khúc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn vẽ một đường cong mềm như sợi dây uốn lượn.
  • Chiếc cầu trượt có đường cong ở đoạn giữa nên trượt rất êm.
  • Con ốc sên bò để lại một đường cong lấp lánh trên nền gạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quỹ đạo quả bóng sau cú đá mạnh tạo thành một đường cong rõ rệt.
  • Đồ thị hàm số bậc hai hiện lên thành đường cong hình nụ cười.
  • Đường cong của con sông ôm lấy cánh đồng như vòng tay rộng.
3
Người trưởng thành
  • Tuyến đường mới có một đường cong ngay trước lối rẽ.
  • Ánh đèn đêm trượt theo đường cong của bờ vịnh, lấp loáng như dải lụa.
  • Người kiến trúc sư chọn đường cong để làm mềm đi khối nhà vuông vức.
  • Trong bản nhạc, giai điệu bỗng rẽ sang một đường cong dịu lại, như muốn dỗ dành trái tim.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hình dáng của vật thể hoặc cơ thể con người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về hình học, mỹ thuật, kiến trúc và thiết kế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả cảnh vật, con người với mục đích tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý, kỹ thuật và thiết kế đồ họa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng có thể trang trọng trong văn bản học thuật, nhưng cũng có thể thân mật trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hình dạng không thẳng, đặc biệt trong các ngữ cảnh cần sự chính xác về hình học.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả các đường thẳng hoặc gấp khúc.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại đường cong cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đường thẳng hoặc gấp khúc.
  • Khác biệt với "đường thẳng" ở chỗ không có góc nhọn hay đoạn thẳng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đường cong đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, mềm mại), lượng từ (một, vài), và động từ (tạo ra, vẽ).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới