Đơn bội
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ có một nửa số nhiễm sắc thể của những tế bào cơ thể bình thường
Ví dụ:
Tế bào đơn bội chỉ mang nửa số nhiễm sắc thể so với tế bào cơ thể.
Nghĩa: Chỉ có một nửa số nhiễm sắc thể của những tế bào cơ thể bình thường
1
Học sinh tiểu học
- Trứng và tinh trùng là tế bào đơn bội.
- Tế bào đơn bội có ít nhiễm sắc thể hơn tế bào cơ thể.
- Nhờ đơn bội, khi kết hợp lại mới tạo thành con mới đủ nhiễm sắc thể.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giảm phân, tế bào tạo ra các giao tử đơn bội để khi thụ tinh số nhiễm sắc thể trở về bình thường.
- Thực vật đơn bội mang mỗi gen chỉ một bản sao, nên tính trạng biểu hiện rõ ràng hơn.
- Ong đực là ví dụ đặc biệt: nó phát triển từ trứng không thụ tinh và mang bộ nhiễm sắc thể đơn bội.
3
Người trưởng thành
- Tế bào đơn bội chỉ mang nửa số nhiễm sắc thể so với tế bào cơ thể.
- Ở góc nhìn di truyền, trạng thái đơn bội khiến mọi đột biến lộ diện ngay, vì không có bản sao che lấp.
- Trong phòng thí nghiệm, dòng đơn bội giúp nhà nghiên cứu theo dõi tác động của từng alen một cách tường minh.
- Khi hiểu đơn bội và lưỡng bội, ta sẽ thấy logic tinh tế của tự nhiên trong việc giữ cân bằng di truyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là trong sinh học và di truyền học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học, di truyền học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật cao.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc nhiễm sắc thể trong sinh học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nhất quán trong các tài liệu khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "lưỡng bội".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt khi so sánh với các khái niệm di truyền khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả đặc điểm của danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đơn bội tế bào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng sinh học như "tế bào", "nhiễm sắc thể".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận