Doanh thương
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Kinh doanh về thương nghiệp.
Ví dụ :
Anh ấy doanh thương, lấy hàng sỉ rồi phân phối cho các đại lý.
Nghĩa: (cũ). Kinh doanh về thương nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại doanh thương, mở một cửa hàng tạp hoá nhỏ.
- Mẹ bạn Lan doanh thương, bán gạo và dầu ăn ở chợ.
- Chú tôi doanh thương, mua hàng ở quê rồi mang lên phố bán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình cậu ấy doanh thương, tự nhập hàng và xây dựng mối khách quen.
- Bà ngoại từng doanh thương ở bến sông, sống bằng việc mua bán lương thực.
- Ngày xưa, nhiều người lên phố doanh thương để đổi đời.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy doanh thương, lấy hàng sỉ rồi phân phối cho các đại lý.
- Cha tôi một đời doanh thương, coi chữ tín như vốn liếng lớn nhất.
- Ngày trẻ, bà doanh thương giữa những chuyến tàu đêm, lời lãi gom thành mái nhà nhỏ.
- Trong thời buổi biến động, chọn đường doanh thương là chấp nhận sóng gió và thức trắng nhiều đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu về lịch sử kinh tế hoặc thương mại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách trang trọng, cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi nhớ đến bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về lịch sử kinh tế hoặc trong các nghiên cứu học thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Thường được thay thế bằng từ "kinh doanh" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "kinh doanh" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về thời kỳ và bối cảnh mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang doanh thương", "sẽ doanh thương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng kinh doanh, phó từ chỉ thời gian hoặc trạng thái như "đang", "sẽ".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận