Dô ta
Nghĩa & Ví dụ
Tiếng hô tập thể theo nhịp nhằm lấy đà dồn sức cùng đẩy hoặc kéo vật nặng.
Ví dụ:
Anh em đồng loạt hô “dô ta!” rồi nhấc bổng cỗ máy khỏi bậc thềm.
Nghĩa: Tiếng hô tập thể theo nhịp nhằm lấy đà dồn sức cùng đẩy hoặc kéo vật nặng.
1
Học sinh tiểu học
- Ca nô mắc cạn, mấy chú cùng hô “dô ta!” rồi đẩy một cái là trượt ra.
- Cả lớp cùng kéo dây thừng, bạn hô “dô ta!” để mọi người kéo đều.
- Mấy bác khiêng chậu cây nặng, vừa nhịp chân vừa hô “dô ta!” cho khỏe sức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đám thanh niên hô “dô ta!” đúng nhịp, con thuyền nhích dần khỏi bãi cát.
- Mỗi lần nghe tiếng “dô ta!”, cả nhóm lại dồn vai, chiếc tủ nặng mới chịu xê dịch.
- Tiếng “dô ta!” vang ở sân trường, tụi mình kéo cột lưới lên thẳng thớm.
3
Người trưởng thành
- Anh em đồng loạt hô “dô ta!” rồi nhấc bổng cỗ máy khỏi bậc thềm.
- Chỉ khi tiếng “dô ta!” hợp thành một nhịp, khối bê tông mới chịu rời mặt đất.
- Giữa nắng gắt, tiếng “dô ta!” quấn các bờ vai vào chung một sợi gân sức.
- Ta mượn tiếng “dô ta!” để nhớ rằng có những việc chỉ nhúc nhích khi lòng người cùng kéo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các hoạt động tập thể như kéo co, đẩy thuyền.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hoạt động tập thể, tạo không khí sôi nổi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hứng khởi, đoàn kết và sức mạnh tập thể.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính vui tươi, sôi nổi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các hoạt động cần sự phối hợp nhịp nhàng của nhiều người.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không phù hợp với ngữ cảnh tập thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các tiếng hô khác trong hoạt động tập thể.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến nhịp điệu và sự đồng bộ với nhóm.
1
Chức năng ngữ pháp
Thán từ, thường dùng để khích lệ hoặc tạo nhịp trong hoạt động tập thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc cụm từ, không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động tập thể như "kéo", "đẩy".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận