Đỏ ngầu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đỏ sẫm và pha sắc đục, gợi cảm giác không đẹp.
Ví dụ: Đôi mắt anh đỏ ngầu vì mất ngủ nhiều ngày.
Nghĩa: Đỏ sẫm và pha sắc đục, gợi cảm giác không đẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời chiều đỏ ngầu sau cơn bụi mù trên sân trường.
  • Con mắt bạn Nam đỏ ngầu vì cát bay vào.
  • Bát canh bị đổ ớt nhiều nên nước đỏ ngầu, nhìn không muốn ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau một đêm thức trắng, đôi mắt cậu đỏ ngầu, như phủ một lớp khói mỏng.
  • Dòng nước ở mương đỏ ngầu sau trận mưa lớn, mang theo bùn đất từ triền dốc.
  • Trên sân bóng, mặt cậu đỏ ngầu vì nắng gắt và gió cát táp vào.
3
Người trưởng thành
  • Đôi mắt anh đỏ ngầu vì mất ngủ nhiều ngày.
  • Hoàng hôn kéo xuống, chân trời đỏ ngầu như vết xước dài của ngày.
  • Dòng sông đỏ ngầu mùa lũ, cuốn theo tiếng thở hổn hển của bờ bãi.
  • Ly rượu bị pha dở, màu đỏ ngầu đục làm vị giác chùng xuống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc của mắt khi mệt mỏi hoặc bị kích thích.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác căng thẳng hoặc không thoải mái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác không đẹp, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mệt mỏi hoặc căng thẳng qua hình ảnh màu sắc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể như 'mắt'.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu đỏ khác, cần chú ý sắc thái tiêu cực.
  • Không nên dùng để miêu tả màu sắc trong ngữ cảnh tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu đỏ ngầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ màu sắc hoặc trạng thái, ví dụ: "mắt đỏ ngầu", "nước đỏ ngầu".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới