Đin

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem dyne.
Ví dụ: Đin là đơn vị lực trong hệ CGS, dùng cho các lực rất nhỏ.
Nghĩa: xem dyne.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói lực rất nhỏ có thể đo bằng đin.
  • Bạn Nam thắc mắc một chiếc lá rơi tạo ra bao nhiêu đin.
  • Trên bảng, thầy ghi kết quả đo: lực này tính theo đin.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong thí nghiệm, kim lực kế lệch chỉ vài đin, chứng tỏ lực rất nhỏ.
  • Khi giọt nước chạm mặt bàn, ta chỉ nhận được một giá trị lực cỡ đin.
  • Bài tập yêu cầu đổi từ niutơn sang đin để so sánh hai phép đo.
3
Người trưởng thành
  • Đin là đơn vị lực trong hệ CGS, dùng cho các lực rất nhỏ.
  • Ở quy mô vi mô, chúng tôi báo cáo kết quả theo đin để thấy rõ mức biến thiên.
  • Khi viết bài, anh ấy giữ nguyên đơn vị đin nhằm tránh sai số do đổi hệ.
  • Những con số tính bằng đin khiến tôi hình dung được sự tinh vi của thế giới vật lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, đặc biệt là vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong vật lý và kỹ thuật để chỉ đơn vị đo lực.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm vật lý liên quan đến lực.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
  • Thường được thay thế bằng "dyne" trong các tài liệu quốc tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các đơn vị đo lực khác như Newton.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đin", "các đin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ, tính từ chỉ định, hoặc các từ chỉ số lượng như "một", "hai", "nhiều".
lực newton joule erg watt volt ampe ohm mét giây
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...