Đi đêm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kng.). Trao đổi, thoả thuận ngầm từ trước để có lợi cho cả hai bên.
Ví dụ: Ông ấy bị nghi đi đêm với đối tác trước buổi đấu thầu.
Nghĩa: (kng.). Trao đổi, thoả thuận ngầm từ trước để có lợi cho cả hai bên.
1
Học sinh tiểu học
  • Không được đi đêm với bạn để chia phần thưởng trước.
  • Bạn ấy rủ tớ đi đêm để đổi chỗ ngồi, cô giáo không biết đâu.
  • Hai bạn đừng đi đêm với nhau về kết quả thi đua của tổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người bán và bảo vệ đi đêm với nhau nên hàng lậu lọt cửa.
  • Bạn lớp trưởng mà đi đêm với một nhóm bạn thì bảng điểm thi đua sẽ mất công bằng.
  • Ở câu lạc bộ, có người muốn đi đêm với ban tổ chức để giành suất biểu diễn.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy bị nghi đi đêm với đối tác trước buổi đấu thầu.
  • Chỉ một cú bắt tay đi đêm đã làm chệch cả quyết sách của tập thể.
  • Nếu ai cũng đi đêm, luật lệ chỉ còn là tấm màn mỏng để che mắt.
  • Thà thương lượng công khai còn hơn đi đêm rồi mang tiếng suốt đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Trao đổi, thoả thuận ngầm từ trước để có lợi cho cả hai bên.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đi đêm Hành động thỏa thuận bí mật, thường mang tính tiêu cực hoặc không minh bạch, nhằm đạt được lợi ích riêng cho các bên liên quan. Ví dụ: Ông ấy bị nghi đi đêm với đối tác trước buổi đấu thầu.
thông đồng Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự cấu kết, hợp tác bí mật để thực hiện hành vi sai trái, lừa dối. Ví dụ: Họ thông đồng với nhau để gian lận trong thi cử.
bắt tay Khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự hợp tác bí mật để đạt lợi ích riêng, có thể trái pháp luật hoặc đạo đức. Ví dụ: Hai công ty đã bắt tay nhau để thao túng thị trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hành động mờ ám, không công khai.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo điều tra, phê phán các hành vi không minh bạch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra hình ảnh ẩn dụ về sự bí ẩn, mờ ám.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không minh bạch.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc cảnh báo về hành vi không minh bạch.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
  • Thường dùng trong các tình huống liên quan đến chính trị, kinh doanh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm với các từ chỉ hành động đi lại vào ban đêm.
  • Khác biệt với "thỏa thuận" ở chỗ nhấn mạnh tính bí mật và không chính thức.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi đêm với ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "đi đêm với đối tác".