Đẹp đôi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Đôi thanh niên nam nữ) có về đẹp xứng đôi với nhau.
Ví dụ: Họ nắm tay bước vào buổi tiệc, trông thật đẹp đôi.
Nghĩa: (Đôi thanh niên nam nữ) có về đẹp xứng đôi với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai và chị hàng xóm đứng cạnh nhau trông rất đẹp đôi.
  • Cô dâu chú rể cười tươi, ai cũng khen họ đẹp đôi.
  • Trong lớp kịch, bạn Nam và bạn Lan hóa thân thành hoàng tử, công chúa, nhìn rất đẹp đôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cặp bạn cùng lớp đi dự lễ hội, ăn mặc ton-sur-ton nên nhìn rất đẹp đôi.
  • Khi chụp ảnh kỷ yếu, Minh và Vy đứng cạnh nhau, ánh mắt hòa hợp, trông đẹp đôi lạ.
  • Trong truyện, nhân vật chính và cô bạn hàng xóm cứ mỗi lần sánh bước là bị bạn bè trêu là đẹp đôi.
3
Người trưởng thành
  • Họ nắm tay bước vào buổi tiệc, trông thật đẹp đôi.
  • Hai người ấy có nét hài hòa từ nụ cười đến dáng đứng, khiến ai nhìn cũng khen đẹp đôi.
  • Giữa phố đêm, họ nghiêng vai tựa vào nhau, cái đẹp đôi hiện ra tự nhiên như một nhịp thở.
  • Không cần áo quần cầu kỳ, chỉ một cái nhìn ăn ý cũng đủ làm họ thành một cặp đẹp đôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Đôi thanh niên nam nữ) có về đẹp xứng đôi với nhau.
Từ đồng nghĩa:
xứng đôi hợp đôi
Từ trái nghĩa:
lệch đôi
Từ Cách sử dụng
đẹp đôi Trung tính, dùng để khen ngợi sự hài hòa về ngoại hình của một cặp đôi. Ví dụ: Họ nắm tay bước vào buổi tiệc, trông thật đẹp đôi.
xứng đôi Trung tính, thường dùng để khen ngợi sự hòa hợp, cân xứng của một cặp đôi về nhiều mặt, bao gồm cả ngoại hình. Ví dụ: Hai người đó thật xứng đôi, ai nhìn cũng phải khen.
hợp đôi Trung tính, dùng để chỉ sự phù hợp, ăn ý của một cặp đôi, thường ngụ ý cả về ngoại hình lẫn tính cách. Ví dụ: Nhìn họ đi cạnh nhau rất hợp đôi.
lệch đôi Trung tính, dùng để chỉ sự không cân xứng, không hài hòa của một cặp đôi, thường về ngoại hình hoặc địa vị. Ví dụ: Nhiều người nhận xét họ hơi lệch đôi về chiều cao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nhận xét về các cặp đôi trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả tình yêu hoặc mối quan hệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, tích cực về ngoại hình và sự phù hợp của cặp đôi.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân thiện và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc khen ngợi một cặp đôi về ngoại hình.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác như "xứng đôi" nhưng "đẹp đôi" nhấn mạnh vào vẻ đẹp ngoại hình.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả sự phù hợp về ngoại hình hoặc tính cách giữa hai người.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đẹp đôi", "không đẹp đôi lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "hơi".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...