Đèn trời
Nghĩa & Ví dụ
Ví sự sáng suốt của người bề trên có quyền thế, có thể soi xét mọi điều uẩn khúc của người dưới.
Ví dụ:
Tôi trông vào đèn trời để nỗi oan được giải.
Nghĩa: Ví sự sáng suốt của người bề trên có quyền thế, có thể soi xét mọi điều uẩn khúc của người dưới.
1
Học sinh tiểu học
- Cả làng trông vào đèn trời của quan để hiểu rõ nỗi oan của bác nông dân.
- Em tin đèn trời sẽ soi, để thầy hiệu trưởng biết bạn ấy không hề gian lận.
- Người dân chờ đèn trời rọi đến, mong chuyện rắc rối được làm sáng tỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi họp kỷ luật, ai cũng mong có một đèn trời công bằng để nhìn thấu sự thật.
- Khi lời qua tiếng lại, tụi mình vẫn hy vọng có đèn trời lắng nghe và phân xử đúng sai.
- Tin vào đèn trời không phải cầu may, mà là tin vào con người có quyền lực nhưng sáng suốt.
3
Người trưởng thành
- Tôi trông vào đèn trời để nỗi oan được giải.
- Giữa mê cung thủ tục, người ta chỉ mong một đèn trời đủ tỉnh táo để nhìn thấu sợi dây rối.
- Quyền lực không đáng sợ bằng sự mù mờ; đáng sợ là khi không còn đèn trời để soi xét.
- Có lúc, một câu nói công tâm từ đèn trời cứu cả danh dự của kẻ yếu thế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán hoặc bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự sáng suốt và quyền lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính và ngưỡng mộ đối với người có quyền thế.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sáng suốt và quyền lực của một người có địa vị cao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý tôn kính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ánh sáng khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng để chỉ những người không có quyền thế hoặc không có khả năng soi xét.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đèn trời sáng suốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sáng suốt, cao cả) hoặc động từ (soi xét, chiếu rọi).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận