Đậu gà
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh truyền nhiễm của gà con, làm nổi mụn trên mào, khi khởi bệnh mụn đóng thành vảy cứng.
Ví dụ:
Đậu gà là bệnh dễ lây ở gà con, làm mào nổi mụn rồi đóng vảy.
Nghĩa: Bệnh truyền nhiễm của gà con, làm nổi mụn trên mào, khi khởi bệnh mụn đóng thành vảy cứng.
1
Học sinh tiểu học
- Đàn gà con bị đậu gà nên mào nổi mụn li ti.
- Con gà mái ấp khỏe, nhưng mấy gà con lại mắc đậu gà.
- Thấy mào gà đóng vảy cứng, ba bảo đó là bệnh đậu gà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuồng ẩm thấp làm đậu gà lây nhanh trong đàn gà con.
- Nếu tiêm phòng đầy đủ, đậu gà sẽ khó bùng phát ở trại gà.
- Đậu gà khiến mào gà con sần sùi, ăn uống kém hẳn.
3
Người trưởng thành
- Đậu gà là bệnh dễ lây ở gà con, làm mào nổi mụn rồi đóng vảy.
- Chỉ sau vài hôm mưa dầm, đậu gà lan qua cả dãy chuồng như lửa bén rơm.
- Ông chủ trại nhìn những mào gà đóng vảy mà xót, biết đậu gà lại ghé.
- Phòng sạch, khô thoáng và tiêm phòng đều giúp đậu gà khó có chỗ bám.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về thú y hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu và hướng dẫn chăm sóc gia cầm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các bệnh của gia cầm, đặc biệt là gà con.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chăn nuôi hoặc thú y.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các bệnh khác của gia cầm nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với "đậu mùa" ở người, cần chú ý để không nhầm lẫn.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bệnh đậu gà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động như "bị", "mắc", "phát hiện".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận