Dao pha
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dao có lưỡi lớn, dùng vào nhiều việc như cắt, thái, bám, chặt, chẽ, v.v.
Ví dụ:
Tôi lấy dao pha để chặt miếng sườn.
Nghĩa: Dao có lưỡi lớn, dùng vào nhiều việc như cắt, thái, bám, chặt, chẽ, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bếp dùng dao pha để chặt miếng bí làm canh.
- Ba đặt dao pha lên thớt rồi thái lá chuối thật đều.
- Chú bán thịt cầm dao pha băm xương nghe cộc cộc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh đầu bếp rê lưỡi dao pha qua khúc cá, lát cắt gọn như kẻ thước.
- Chị tôi chọn dao pha thay vì dao nhỏ vì phải chặt dừa già.
- Tiếng dao pha giáng xuống thớt làm cả gian bếp dậy mùi hành phi.
3
Người trưởng thành
- Tôi lấy dao pha để chặt miếng sườn.
- Đến phiên làm bếp, anh bảo cần dao pha cho những đoạn xương cứng, còn dao nhỏ chỉ để lặt vặt.
- Lưỡi dao pha nặng tay, mỗi nhát dứt khoát mở đường qua lớp gân thịt.
- Trong căn bếp chật, cái dao pha cũ mòn sống lưng vẫn làm trọn mọi việc, từ chẻ gà đến băm rau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dao có lưỡi lớn, dùng vào nhiều việc như cắt, thái, bám, chặt, chẽ, v.v.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dao pha | Trung tính, thông dụng, chỉ dụng cụ nhà bếp hoặc lao động có lưỡi lớn, đa năng. Ví dụ: Tôi lấy dao pha để chặt miếng sườn. |
| dao phay | Trung tính, thông dụng, thường dùng để chặt, thái thịt cá hoặc các loại thực phẩm lớn. Ví dụ: Người đầu bếp dùng dao phay để chặt khúc xương lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các công việc bếp núc hoặc làm vườn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nấu ăn hoặc công cụ làm vườn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành nông nghiệp hoặc chế biến thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả công cụ đa năng trong bếp hoặc làm vườn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về loại dao cụ thể.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ công dụng cụ thể như "dao pha thịt".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại dao khác nếu không mô tả rõ công dụng.
- Khác biệt với "dao bếp" ở chỗ dao pha thường lớn hơn và đa năng hơn.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về công việc cần thực hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con dao pha sắc bén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (sắc bén, lớn, nhỏ...), và động từ (cắt, thái, chặt...).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận