Đánh cá
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng chài lưới hoặc các công cụ khác để bắt cá và các loại thuỷ sản khác, như tôm, cua, v.v.
Ví dụ:
Thuyền ra khơi đánh cá lúc trời còn tối.
2.
động từ
(ph). Đánh cuộc.
Nghĩa 1: Dùng chài lưới hoặc các công cụ khác để bắt cá và các loại thuỷ sản khác, như tôm, cua, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé theo bố ra sông đánh cá bằng lưới.
- Sáng sớm, chú thả câu xuống hồ để đánh cá.
- Thuyền của làng ra biển đánh cá khi trời vừa hửng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngư dân chờ con nước lên để đánh cá ngoài cửa sông.
- Họ dùng đèn pha gom đàn cá rồi quăng chài đánh cá.
- Sau cơn bão, cả làng sửa thuyền để tiếp tục đánh cá mưu sinh.
3
Người trưởng thành
- Thuyền ra khơi đánh cá lúc trời còn tối.
- Có người chọn đánh cá để nuôi gia đình, có người chọn rừng để mưu sinh.
- Đêm xuống, tiếng máy nổ và ánh đèn vàng lóa một góc biển, báo hiệu một đêm đánh cá bội thu.
- Đánh cá không chỉ là nghề, mà còn là lối sống gắn với nhịp gió mùa và mùi muối mằn trên da.
Nghĩa 2: (ph). Đánh cuộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng chài lưới hoặc các công cụ khác để bắt cá và các loại thuỷ sản khác, như tôm, cua, v.v.
Từ đồng nghĩa:
bắt cá
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đánh cá | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hoạt động mưu sinh hoặc giải trí liên quan đến việc bắt thủy sản. Ví dụ: Thuyền ra khơi đánh cá lúc trời còn tối. |
| bắt cá | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động bắt cá nói chung, có thể bằng nhiều phương pháp. Ví dụ: Ngư dân ra khơi bắt cá từ sáng sớm. |
Nghĩa 2: (ph). Đánh cuộc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đánh cá | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh, thường dùng để chỉ hành động đặt cược tiền bạc vào một trò may rủi. Ví dụ: |
| đánh bạc | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động chơi cờ bạc. Ví dụ: Anh ta đã thua rất nhiều tiền vì đánh bạc. |
| cá cược | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động đặt cược vào một sự kiện nào đó. Ví dụ: Họ cá cược xem đội nào sẽ thắng trong trận đấu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hoạt động bắt cá trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, ngư nghiệp hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về cuộc sống ngư dân hoặc biểu tượng cho sự mưu sinh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành ngư nghiệp và nghiên cứu sinh thái biển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hoạt động cụ thể.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoạt động bắt cá hoặc các loại thủy sản khác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngư nghiệp hoặc thủy sản.
- Có thể thay thế bằng từ "bắt cá" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với nghĩa bóng "đánh cuộc" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ đối tượng và mục đích của hoạt động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh cá trên sông", "đánh cá bằng lưới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (sông, biển) hoặc công cụ (lưới, cần câu).

Danh sách bình luận