Đài nước
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xem tháp nước.
Ví dụ:
Đài nước nằm cạnh trạm bơm của khu công nghiệp.
Nghĩa: Xem tháp nước.
1
Học sinh tiểu học
- Ở đầu làng có một đài nước màu xanh.
- Cô chỉ cho chúng em đài nước cao gần trường.
- Buổi chiều, đài nước nổi bật giữa bầu trời trong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng ở sân vận động, em có thể thấy rõ đài nước của thị trấn.
- Đài nước cũ được sơn lại, trông như một mốc hướng dẫn từ xa.
- Trong bài địa lí, thầy lấy đài nước làm ví dụ về nơi trữ nước cho khu dân cư.
3
Người trưởng thành
- Đài nước nằm cạnh trạm bơm của khu công nghiệp.
- Nhìn đài nước giữa thị trấn, tôi thấy một cảm giác yên ổn như nguồn mạch luôn sẵn đó.
- Người già kể, ngày mất điện dài ngày, đài nước đã cứu cả xóm khỏi cảnh thiếu nước.
- Từ xa lộ, đài nước hiện lên như một vết chấm tròn trên nền trời, dẫn lối người về quê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem tháp nước.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đài nước | Trung tính, dùng để chỉ công trình kiến trúc cao để chứa nước, thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ địa phương. Ví dụ: Đài nước nằm cạnh trạm bơm của khu công nghiệp. |
| tháp nước | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ công trình kiến trúc cao để chứa nước và điều hòa áp lực nước trong hệ thống cấp nước. Ví dụ: Tháp nước Hàng Đậu là một công trình kiến trúc độc đáo của Hà Nội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc quy hoạch đô thị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, kiến trúc và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các công trình cấp nước trong đô thị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc xây dựng.
- Thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo quy hoạch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tháp nước" nếu không rõ ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đài nước lớn", "đài nước công cộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, lắp đặt) và lượng từ (một, nhiều).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận