Đái đường
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh có nhiều chất đường trong nước đái.
Ví dụ:
Anh ấy sống chung với đái đường và tái khám định kỳ.
Nghĩa: Bệnh có nhiều chất đường trong nước đái.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại bị đái đường nên phải kiêng kẹo ngọt.
- Mẹ bảo bác Lan bị đái đường, ngày nào cũng đo đường huyết.
- Bạn Minh có cô ruột mắc đái đường, cô ăn uống rất cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ dặn người bị đái đường cần vận động đều để giữ đường huyết ổn định.
- Vì đái đường, chú tôi chuyển sang uống trà không đường và đọc kỹ nhãn thực phẩm.
- Nếu không kiểm soát, đái đường có thể làm mắt mờ và cơ thể mệt rã rời.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sống chung với đái đường và tái khám định kỳ.
- Đái đường không chỉ là chuyện kiêng ngọt, mà là kỷ luật với cả lối sống.
- Khi mẹ phát hiện đái đường, bữa cơm nhà tôi bỗng chậm lại, ai cũng học cách ăn chừng mực.
- Chỉ một thói quen nhỏ, như đi bộ sau bữa tối, cũng giúp người đái đường bớt chông chênh trước những cơn thèm ngọt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bệnh có nhiều chất đường trong nước đái.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đái đường | Y học, trung tính, chỉ tên bệnh. Ví dụ: Anh ấy sống chung với đái đường và tái khám định kỳ. |
| tiểu đường | Y học, trung tính, phổ biến hơn "đái đường" trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Bệnh tiểu đường cần được kiểm soát chặt chẽ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về bệnh tật một cách không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng thuật ngữ "tiểu đường" hoặc "bệnh tiểu đường".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu y khoa hoặc khi thảo luận về bệnh lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách không trang trọng, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức về sức khỏe.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay vào đó dùng "tiểu đường".
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể bị nhầm lẫn với "tiểu đường".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiểu đường", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản chính thức.
- Để tự nhiên và chính xác, nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh đái đường", "triệu chứng của đái đường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nặng", "nhẹ"), động từ (như "bị", "chữa"), và các danh từ khác (như "bệnh", "triệu chứng").

Danh sách bình luận