Cua thịt
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cua biển ở giai đoạn trưởng thành, có nhiều thịt.
Ví dụ:
Tôi mua cua thịt về làm lẩu cuối tuần.
Nghĩa: Cua biển ở giai đoạn trưởng thành, có nhiều thịt.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bán cho mẹ em hai con cua thịt tươi trong rổ.
- Cua thịt được nấu rau muống, cả nhà ai cũng thích.
- Con cua thịt to, càng chắc, nhìn rất khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán hải sản chọn cua thịt để hấp vì thớ thịt dày và ngọt.
- Ba bảo phân biệt cua thịt bằng mai đầy, yếm dày và càng nặng tay.
- Nồi bún riêu có thêm cua thịt nên nước dùng thơm hơn hẳn.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua cua thịt về làm lẩu cuối tuần.
- Cua thịt đang vào mùa, thớ thịt săn và có vị mặn mòi của biển.
- Đầu bếp dặn chọn cua thịt thay vì cua gạch khi muốn vị ngọt rõ ràng.
- Chợ sớm vang tiếng gõ mai, người bán thử độ chắc của cua thịt rồi mới cân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cua biển ở giai đoạn trưởng thành, có nhiều thịt.
Từ đồng nghĩa:
cua bánh cua gạch
Từ trái nghĩa:
cua sữa cua ốp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cua thịt | trung tính, khẩu ngữ–bán trang trọng; dùng trong ẩm thực/thuỷ sản Ví dụ: Tôi mua cua thịt về làm lẩu cuối tuần. |
| cua bánh | khẩu ngữ miền Nam, trung tính; dùng trong mua bán hải sản Ví dụ: Hôm nay ghe mới vô, cua bánh rất tươi. |
| cua gạch | khẩu ngữ–thị trường; gần nghĩa trong tiêu dùng, đôi khi thiên về nhiều gạch nhưng vẫn chỉ cua trưởng thành Ví dụ: Chợ sáng nay nhiều cua gạch, con nào cũng chắc. |
| cua sữa | khẩu ngữ, trung tính; chỉ cua non, ít thịt Ví dụ: Món này chỉ hợp làm với cua sữa, không cần nhiều thịt. |
| cua ốp | khẩu ngữ nghề biển, trung tính; cua rỗng, ít thịt Ví dụ: Đừng mua con đó, cua ốp không có thịt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ẩm thực, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về nấu ăn hoặc mua sắm thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc kinh tế biển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về sinh học biển hoặc ngành thủy sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và các văn bản không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ loại cua có nhiều thịt, đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ món ăn cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại cua khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "cua gạch" ở chỗ "cua thịt" nhấn mạnh vào lượng thịt, trong khi "cua gạch" nhấn mạnh vào phần gạch.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ món ăn hoặc cách chế biến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cua thịt tươi", "cua thịt ngon".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi, ngon), lượng từ (một con, nhiều con), và động từ (bắt, nấu).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận