Cua óp

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cua mới lột xác, cơ thể còn ít thịt, nhiều nước.
Ví dụ: Cua óp là cua mới lột, vỏ mềm và ít thịt.
2.
danh từ
Cua ở giai đoạn nghỉ sinh dục, cơ thể còn gầy.
Ví dụ: Cua óp là cua đang nghỉ sinh dục, thân gầy và lép.
Nghĩa 1: Cua mới lột xác, cơ thể còn ít thịt, nhiều nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé nhặt được một con cua óp bên mép nước, vỏ nó mềm oặt.
  • Mẹ dặn: cua óp nhiều nước, ít thịt, đừng mua vội.
  • Con nhìn này, con cua óp vừa lột vỏ, còn yếu và trơn tuột.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con cua óp vừa thoát xác, chiếc vỏ mới còn trong veo như lá mạ non.
  • Chú bán hàng lắc đầu: cua óp ăn không đã, vì phần thịt chưa đầy.
  • Trong rổ, con cua óp loạng choạng, càng mềm, nước rỉ ra lấp lánh.
3
Người trưởng thành
  • Cua óp là cua mới lột, vỏ mềm và ít thịt.
  • Người sành chợ nhìn màu vỏ mà biết cua óp, tránh cảnh bữa ăn nhạt miệng.
  • Đời sống thủy triều dạy tôi kiên nhẫn: như cua óp phải đợi ngày cứng vỏ mới chắc thịt.
  • Những món cầu kỳ chịu thua con cua óp, bởi cái xác mới thay chưa kịp gom ngọt ngào.
Nghĩa 2: Cua ở giai đoạn nghỉ sinh dục, cơ thể còn gầy.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cua óp này gầy, bụng lép, không nhiều thịt.
  • Ba bảo cua óp đang nghỉ sinh, nên nuôi nó cho khỏe đã.
  • Nhìn càng nhỏ và thân nhẹ, con biết đó là cua óp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời kỳ nghỉ sinh dục khiến cua óp gầy đi, thịt thưa và nhạt.
  • Ngư dân nói trúng mùa cua óp, phải thả bớt để đàn cua phục sức.
  • Con cua óp nhìn bề ngoài săn chắc, nhưng cầm lên thấy nhẹ bẫng, bụng rỗng.
3
Người trưởng thành
  • Cua óp là cua đang nghỉ sinh dục, thân gầy và lép.
  • Trong phiên chợ sớm, người mua kén chọn, hễ nghe bảo cua óp là đặt giỏ xuống ngay.
  • Biển có mùa, cua cũng vậy: khi cua óp, chúng dành sức để hồi phục chứ không dồn vào thịt.
  • Miếng cua óp làm ta hiểu điều độ: có lúc phải gầy đi để dành sức cho chặng sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cua mới lột xác, cơ thể còn ít thịt, nhiều nước.
Từ đồng nghĩa:
cua lột
Từ trái nghĩa:
cua chắc
Từ Cách sử dụng
cua óp trung tính, chuyên biệt nghề biển; sắc thái miêu tả, không đánh giá Ví dụ: Cua óp là cua mới lột, vỏ mềm và ít thịt.
cua lột trung tính, nghề cá; tương đương phổ biến Ví dụ: Hôm nay ghe chỉ bắt được ít cua lột, thịt không chắc.
cua chắc trung tính, nghề cá; đối lập trực tiếp về độ chắc thịt Ví dụ: Chọn mua cua chắc chứ đừng lấy cua óp.
Nghĩa 2: Cua ở giai đoạn nghỉ sinh dục, cơ thể còn gầy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ẩm thực, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về hải sản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến nghiên cứu sinh học hoặc bài viết về ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong tài liệu nghiên cứu về sinh học biển hoặc nuôi trồng thủy sản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn mô tả cụ thể tình trạng của cua trong ẩm thực hoặc sinh học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến hải sản.
  • Thường chỉ dùng trong phạm vi hẹp liên quan đến cua và hải sản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại cua khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ cua có nhiều thịt, vì "cua óp" chỉ cua ít thịt.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ liên quan đến ẩm thực hoặc sinh học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cua óp này", "cua óp ở chợ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "gầy"), động từ (như "bán"), và lượng từ (như "một con").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...