Cỏ mật

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cỏ cao, cụm hoa gồm nhiều bông dựng đứng, lá sấy khô có mùi thơm như mật, dùng làm thức ăn cho trâu bò.
Ví dụ: Cỏ mật được phơi khô làm thức ăn cho trâu bò.
Nghĩa: Cỏ cao, cụm hoa gồm nhiều bông dựng đứng, lá sấy khô có mùi thơm như mật, dùng làm thức ăn cho trâu bò.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú gom cỏ mật phơi nắng để cho trâu ăn.
  • Con ngửi thấy cỏ mật thơm như mật ong ở sân sau.
  • Buổi chiều, bác nông dân cắt cỏ mật chất lên xe bò.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người chăn nuôi thường phơi khô cỏ mật để trâu bò ăn dần trong mùa mưa.
  • Kho cỏ mật tỏa mùi ngọt dịu, khiến chuồng bò trông ấm cúng hơn.
  • Nhìn ruộng cỏ mật dựng bông thẳng tắp, em hiểu vì sao nhà nông quý loại thức ăn này.
3
Người trưởng thành
  • Cỏ mật được phơi khô làm thức ăn cho trâu bò.
  • Trong mùi nắng hanh, bó cỏ mật thơm thoảng như lời hẹn mùa màng yên ổn.
  • Anh bảo quản cỏ mật trong kho thông gió để giữ mùi thơm và độ khô vừa phải.
  • Những cụm hoa dựng đứng của cỏ mật báo vụ cắt đang tới, người làm đồng lại bận rộn từ sớm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp hoặc bài viết về chăn nuôi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, đặc biệt là trong chăn nuôi gia súc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về thức ăn cho gia súc, đặc biệt là trâu bò.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cỏ khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với "cỏ ngọt" ở mục đích sử dụng và đặc điểm thực vật.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cỏ mật xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, tươi), động từ (ăn, cắt), và lượng từ (một ít, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...