Chuột chũi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thú ăn sâu bọ, cùng họ với chuột chù, sống ở hang.
Ví dụ:
Chuột chũi là loài thú ăn sâu bọ, sống chủ yếu trong hang ngầm.
Nghĩa: Thú ăn sâu bọ, cùng họ với chuột chù, sống ở hang.
1
Học sinh tiểu học
- Con chuột chũi đào đất tạo thành đường hầm nhỏ.
- Chuột chũi thích ở dưới lòng đất, tránh ánh sáng.
- Bố chỉ cho em tổ chuột chũi ở bờ vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuột chũi đào hang ngoằn ngoèo để tìm giun và côn trùng.
- Trong giờ Sinh học, cô nói chuột chũi có bàn chân trước khỏe để xới đất.
- Sau cơn mưa, luống đất phồng lên, chắc là chuột chũi vừa đi qua.
3
Người trưởng thành
- Chuột chũi là loài thú ăn sâu bọ, sống chủ yếu trong hang ngầm.
- Những đường hầm chuột chũi đùn lên thành vệt đất, như chữ viết bí mật của khu vườn.
- Nông dân vừa mừng vừa lo: chuột chũi giúp diệt sâu nhưng cũng làm xới tung luống rau.
- Quan sát chuột chũi hoạt động về đêm, tôi thấy sự kiên nhẫn âm thầm của một kẻ đào đất chuyên nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thú ăn sâu bọ, cùng họ với chuột chù, sống ở hang.
Từ đồng nghĩa:
năn nốc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuột chũi | trung tính, khoa học–thông dụng, chỉ loài vật cụ thể Ví dụ: Chuột chũi là loài thú ăn sâu bọ, sống chủ yếu trong hang ngầm. |
| năn nốc | khẩu ngữ địa phương, trung tính Ví dụ: Ruộng này nhiều năn nốc đào đất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách khoa học, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về động vật học hoặc môi trường sống của loài này.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc môi trường.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loài động vật cụ thể này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chuột chù" do tên gọi tương tự.
- Không nên dùng để chỉ các loài chuột khác không thuộc họ này.
- Chú ý phân biệt rõ trong các văn bản khoa học để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chuột chũi nhỏ", "chuột chũi đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, đen), động từ (đào, sống), và lượng từ (một con, nhiều con).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận