Chúa nhật
Nghĩa & Ví dụ
chủ nhật.
Ví dụ:
Chúa nhật là ngày nghỉ ngơi và sắp xếp lại nhịp sống.
Nghĩa: chủ nhật.
1
Học sinh tiểu học
- Chúa nhật, cả nhà em cùng ăn sáng rồi đi công viên.
- Trường em nghỉ học vào ngày chúa nhật.
- Mẹ hẹn chúa nhật sẽ dẫn em đi thăm ông bà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúa nhật là khoảng thời gian em dành để ngủ bù và dọn lại góc học tập.
- Bạn hẹn đội bóng tập vào sáng chúa nhật để sân vắng hơn.
- Nhà thờ vang chuông mỗi sáng chúa nhật, gợi cảm giác bình yên đầu tuần.
3
Người trưởng thành
- Chúa nhật là ngày nghỉ ngơi và sắp xếp lại nhịp sống.
- Vào chúa nhật, tôi tắt báo thức để lòng mình kịp lắng.
- Chúa nhật mở ra khoảng trống cho những cuộc hẹn bị bỏ lỡ cả tuần.
- Giữa tiếng xe thưa dần, chúa nhật như một hơi thở dài của thành phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng miền Nam Việt Nam để chỉ ngày cuối tuần.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến hơn "chủ nhật", nhưng vẫn có thể gặp trong một số văn bản không chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái địa phương hoặc phong cách riêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách thân mật, gần gũi, thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
- Ít trang trọng hơn so với "chủ nhật".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam hoặc trong bối cảnh không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật để đảm bảo tính trang trọng.
- "Chúa nhật" và "chủ nhật" có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng "chủ nhật" phổ biến hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "chúa nhật" và "chủ nhật" do phát âm tương tự.
- "Chúa nhật" có sắc thái địa phương, nên chú ý khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến bối cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian như 'vào', 'hôm', có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'ngày chủ nhật'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian (ví dụ: 'ngày', 'hôm'), hoặc các từ chỉ hoạt động (ví dụ: 'nghỉ', 'đi chơi').

Danh sách bình luận