Choang
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng to và vang như tiếng của vật bằng kim khí va mạnh vào nhau.
Ví dụ:
Nắp nồi trượt khỏi tay tôi, chạm nền đá nghe cái choang.
2.
động từ
Như choảng.
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng to và vang như tiếng của vật bằng kim khí va mạnh vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc nồi rơi xuống nền, kêu choang một tiếng.
- Bạn ấy lỡ làm rơi thước kim loại, phát ra tiếng choang rõ to.
- Cô giáo gõ muỗng vào bát inox, vang lên choang trong lớp ăn bán trú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa sắt đóng sầm, tiếng choang vọng dọc hành lang trường.
- Chiếc chuông gió bằng kim loại quệt vào nhau, bật lên âm choang chói tai.
- Cậu bạn vung gậy trúng lan can sắt, âm thanh choang bật dội vào tai cả nhóm.
3
Người trưởng thành
- Nắp nồi trượt khỏi tay tôi, chạm nền đá nghe cái choang.
- Trong căn bếp khuya, một tiếng choang lạnh người phá tan sự yên ắng.
- Tấm biển kim loại đập vào cột, bật ra âm choang khô và rỗng.
- Tiếng choang gọn lỏn khiến tôi hình dung ngay vết móp sáng loáng trên mép chảo.
Nghĩa 2: Như choảng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng to và vang như tiếng của vật bằng kim khí va mạnh vào nhau.
Nghĩa 2: Như choảng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| choang | Khẩu ngữ, mạnh mẽ, thường dùng để chỉ hành động đánh, đập mạnh, gây tiếng động hoặc trong ngữ cảnh xung đột. Ví dụ: |
| đập | Trung tính, mạnh, chỉ hành động tác động lực mạnh vào một vật hoặc người, thường gây ra tiếng động hoặc hư hại. Ví dụ: Anh ta tức giận đập mạnh tay xuống bàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh lớn, bất ngờ, gây chú ý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần mô tả âm thanh cụ thể trong ngữ cảnh đặc biệt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng âm thanh sống động, tăng cường cảm giác chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, mạnh mẽ, thường mang tính khẩu ngữ.
- Phong cách sống động, thường dùng trong miêu tả hoặc kể chuyện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh âm thanh lớn, đột ngột.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "choảng" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "choảng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh miêu tả âm thanh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Choang" có thể là tính từ hoặc động từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh hoặc hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh choang", "va chạm choang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ âm thanh hoặc hành động, ví dụ: "tiếng choang", "va choang".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận