Chó ngao
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chó to và dữ.
Ví dụ:
Anh tránh xa con chó ngao đang được chủ giữ chặt bằng dây xích.
Nghĩa: Chó to và dữ.
1
Học sinh tiểu học
- Con chó ngao trước cổng làm em sợ, nên em đứng nép sau mẹ.
- Thấy chó ngao sủa ầm, bác bảo chúng mình đứng yên, đừng chạy.
- Chú bảo vệ dắt chó ngao đi tuần quanh sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con chó ngao của nhà hàng xóm sủa vang mỗi khi có người lạ bước vào ngõ.
- Nhìn thân hình vạm vỡ của con chó ngao, tụi mình tự nhắc nhau không chọc phá.
- Trong truyện, chú lính canh dắt theo một con chó ngao, vừa như cảnh báo vừa như lá chắn.
3
Người trưởng thành
- Anh tránh xa con chó ngao đang được chủ giữ chặt bằng dây xích.
- Ánh mắt lạnh của con chó ngao khiến cả con hẻm bỗng lặng như tờ.
- Người ta nuôi chó ngao để giữ nhà, nhưng cái bóng lực lưỡng của nó cũng làm khách chùn bước.
- Tiếng gầm gừ của con chó ngao ở sân sau như một lời nhắc: đừng dại mà vượt rào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chó to và dữ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chó ngao | trung tính, miêu tả giống chó, hơi gợi sức mạnh/uy nạt Ví dụ: Anh tránh xa con chó ngao đang được chủ giữ chặt bằng dây xích. |
| ngao | trung tính; tên gọi rút gọn, phổ biến trong thú kiểng Ví dụ: Nhà anh nuôi một con ngao trưởng thành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một loại chó cụ thể, có thể xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về thú cưng hoặc an ninh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả đặc điểm của giống chó này trong các bài viết về động vật hoặc an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh mạnh mẽ hoặc biểu tượng cho sự bảo vệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về thú y hoặc huấn luyện chó.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có thể gợi cảm giác sợ hãi hoặc tôn trọng.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh kích thước và tính cách dữ dằn của chó.
- Tránh dùng khi muốn miêu tả một con chó hiền lành hoặc nhỏ bé.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ giống cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giống chó khác nếu không rõ đặc điểm.
- Khác biệt với "chó săn" ở mục đích sử dụng và tính cách.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là chỉ sự hung dữ không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chó ngao to lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (to, dữ), động từ (nuôi, sợ), và lượng từ (một con, nhiều con).

Danh sách bình luận