Chè mạn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chè thô sản xuất bằng búp của một giống chè lá to (trước đây thường trồng ở mạn ngược).
Ví dụ: Ông cụ chậm rãi nhấp ngụm chè mạn, vị chát dịu dần thành ngọt.
Nghĩa: Chè thô sản xuất bằng búp của một giống chè lá to (trước đây thường trồng ở mạn ngược).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội pha ấm chè mạn, hương thơm lan khắp hiên nhà.
  • Mẹ mua ít chè mạn về, để sáng ông bà uống ấm bụng.
  • Bác hàng xóm rót chén chè mạn, mời bố ngồi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sớm, quán nhỏ mở cửa, ấm chè mạn nghi ngút khói như gọi người qua đường ghé lại.
  • Chú tôi bảo chè mạn tuy mộc mạc nhưng đậm, uống một ngụm là nhớ vị búp lá to.
  • Trong phiên chợ quê, gói chè mạn xanh thẫm nằm yên mà tỏa mùi hương rất vững chãi.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ chậm rãi nhấp ngụm chè mạn, vị chát dịu dần thành ngọt.
  • Chè mạn cũ giữ giọng nói của miền núi trong mỗi chén, mộc mà bền như tiếng suối.
  • Bạn bè lâu ngày gặp nhau, chỉ cần ấm chè mạn giữa bàn là câu chuyện tự chảy.
  • Giữa nhịp sống gấp, một ấm chè mạn đủ kéo người ta về với tiết tấu chậm rãi của hiên nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại chè truyền thống, đặc biệt ở miền Bắc Việt Nam.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về văn hóa ẩm thực, nông nghiệp hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn hoặc văn hóa truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành nông nghiệp, đặc biệt là trong nghiên cứu về cây chè và sản phẩm từ chè.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự truyền thống và gắn bó với văn hóa địa phương.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết hoặc nghiên cứu.
  • Thường mang sắc thái hoài niệm, gợi nhớ về quá khứ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến nguồn gốc và phương pháp sản xuất truyền thống của chè.
  • Tránh dùng khi nói về các loại chè hiện đại hoặc không rõ nguồn gốc.
  • Thường được sử dụng trong bối cảnh nói về văn hóa ẩm thực hoặc lịch sử địa phương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại chè khác nếu không rõ nguồn gốc hoặc phương pháp sản xuất.
  • Khác biệt với "chè xanh" ở chỗ chè mạn thường được chế biến từ búp chè lớn và có hương vị đậm đà hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ấm chè mạn", "chè mạn ngon".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngon, đắng), lượng từ (một, vài), và động từ (uống, pha).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...