Cao
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có khoảng cách bao nhiêu đó từ đầu này đến cuối đầu kia, theo chiều thẳng đứng (gọi là chiều cao) của vật ở trạng thái đứng thẳng.
2.
tính từ
Có chiều cao lớn hơn mức bình thường hoặc lớn hơn so với những vật khác.
3.
tính từ
Hơn hẳn mức trung bình về số lượng hay chất lượng, trình độ, giá cả, v.v.
4.
tính từ
(Âm thanh) có tần số rung động lớn. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả chiều cao của người hoặc vật, ví dụ: "Anh ấy rất cao."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả mức độ, chất lượng hoặc giá trị, ví dụ: "Giá cả đang ở mức cao."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc, ví dụ: "Âm thanh cao vút như tiếng chim hót."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong vật lý để chỉ tần số âm thanh hoặc trong toán học để chỉ chiều cao hình học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Trong nghệ thuật, từ "cao" có thể mang sắc thái tích cực, tạo cảm giác thanh thoát, nhẹ nhàng.
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này mang tính chính xác và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội về kích thước, chất lượng hoặc giá trị.
- Tránh dùng "cao" khi không có sự so sánh rõ ràng hoặc không cần thiết.
- Có thể thay thế bằng từ "lớn" hoặc "cao cấp" tùy ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "cao" và "lớn" khi miêu tả kích thước.
- "Cao" có thể mang nghĩa trừu tượng, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sự phù hợp của từ trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận